NgonNguAnh.comTOEIC · IELTS · 5 phút/ngày🇬🇧 📗Học bài
0918 83 22 83
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và XP cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
← Chọn âm khác

🔤 Âm /æ/

The cat sat on the mat.
Con mèo ngồi trên tấm thảm.
💡 Ba từ đều có âm æ: miệng MỞ RỘNG sang hai bên, hàm hạ thấp, gần giống chữ a của tiếng Việt nhưng bẹt hơn. Tiếng Việt không có âm này.
That man has a black bag.
Người đàn ông đó có cái túi đen.
💡 Bốn từ có æ liên tiếp. Người Việt hay đọc thành e hoặc a thường — phải hạ hàm thấp hơn mức bạn thấy tự nhiên.
I'm glad you can come.
Tôi mừng vì bạn tới được.
💡 Glad và can đều có æ. Chú ý can trong câu khẳng định đọc nhẹ, nhưng khi nhấn mạnh thì æ mở rõ hơn.
Pass me the salt, thanks.
Đưa tôi lọ muối, cảm ơn.
💡 Pass ở giọng Anh dùng âm dài hơn, ở giọng Mỹ dùng æ. Cả hai đều đúng — chọn một giọng và giữ nhất quán.
She had a bad habit.
Cô ấy có một thói quen xấu.
💡 Had, bad, habit đều có æ. Ba từ trong một câu ngắn nên đây là câu luyện tốt để giữ khẩu hình ổn định.
The map is on the desk.
Bản đồ ở trên bàn.
💡 Map có æ, còn desk có âm e hẹp hơn. Cặp æ với e là chỗ lẫn nhiều nhất: man với men, bad với bed, sad với said.
How many men are there?
Có bao nhiêu người đàn ông?
💡 Men có âm e hẹp, man có æ mở. Số ít và số nhiều của cùng một từ chỉ khác nguyên âm — đọc sai là sai luôn số lượng.
I ran back to the flat.
Tôi chạy về căn hộ.
💡 Ran, back, flat đều có æ. Chú ý flat ở Anh nghĩa là căn hộ, còn ở Mỹ người ta nói apartment.
The plan was a total disaster.
Kế hoạch đó là một thảm hoạ.
💡 Plan có æ sau cụm phụ âm pl — vị trí khó hơn vì phải mở miệng ngay sau hai phụ âm.
Add half a cup of water.
Thêm nửa cốc nước.
💡 Add có æ ngay đầu từ, không có phụ âm dẫn — đây là vị trí lộ rõ nhất nếu khẩu hình chưa đúng.
They stand at the back.
Họ đứng ở phía sau.
💡 Stand và back đều có æ. Chú ý stand có cụm phụ âm st đầu và nd cuối — âm æ bị kẹp giữa hai cụm.
Can you catch the ball?
Bạn bắt được quả bóng không?
💡 Can và catch có æ. Trong câu hỏi thì can đọc nhẹ và ngắn, gần thành schwa — đây là nhịp tự nhiên của tiếng Anh.
The exam was rather challenging.
Kỳ thi khá là thử thách.
💡 Exam và challenging đều có æ nhưng ở âm tiết KHÔNG nhấn thì æ nhẹ đi. Độ mở của æ phụ thuộc vào trọng âm.
Grab a snack and relax.
Lấy đồ ăn vặt rồi thư giãn đi.
💡 Grab, snack, relax đều có æ, và mỗi từ có một cụm phụ âm khác nhau. Câu này luyện được cả hai thứ cùng lúc.
Actually that's a fantastic answer.
Thật ra đó là câu trả lời tuyệt vời.
💡 Câu tổng kết: actually, fantastic, answer đều có æ ở vị trí khác nhau. Đọc trôi câu này là đã quen được khẩu hình mở của âm æ.