← Chọn âm khác
🔤 Cụm phụ âm đầu
It's spring already.
Đã sang xuân rồi.
💡 Spring có ba phụ âm liền spr — tiếng Việt không có cụm nào quá hai phụ âm. Đừng chèn nguyên âm vào giữa thành sư-pring.
—
Cross the street carefully.
Qua đường cẩn thận.
💡 Street có str. Người Việt hay thành sư-tít. Cách luyện: đọc chậm từng phụ âm rồi ghép dần lại, đừng thêm âm đệm.
—
Don't splash the water.
Đừng làm bắn nước.
💡 Splash có spl. Cùng nhóm ba phụ âm với spring và street. Ba cụm này là khó nhất trong tiếng Anh.
—
She has a small smile.
Cô ấy có nụ cười nhỏ.
💡 Small có sm, smile cũng có sm. Hai phụ âm liền nhau dễ hơn ba, nhưng vẫn không được chèn nguyên âm.
—
The sky is clear today.
Hôm nay trời quang.
💡 Sky có sk, clear có cl. Chú ý sk đọc gần như sg vì sau s thì âm bật hơi mất đi — đây là quy tắc ít giáo trình nói.
—
Please stop the train.
Làm ơn dừng tàu lại.
💡 Please có pl, stop có st, train có tr. Ba cụm khác nhau trong một câu ngắn. Chú ý stop đọc gần sdop vì cùng quy tắc mất bật hơi sau s.
—
Three friends are travelling.
Ba người bạn đang đi du lịch.
💡 Three có thr, friends có fr, travelling có tr. Cụm có th là khó nhất vì phải đặt lưỡi giữa răng rồi chuyển ngay sang r.
—
The screen is broken.
Màn hình bị vỡ.
💡 Screen có scr, broken có br. Scr là cụm ba phụ âm, cùng nhóm với spr và str.
—
Strong students study hard.
Học sinh giỏi học chăm.
💡 Strong có str, students có st, study có st. Câu này lặp lại cụm st ba lần với ba nguyên âm khác nhau.
—
He threw the ball straight.
Anh ấy ném bóng thẳng.
💡 Threw có thr, straight có str. Hai cụm ba phụ âm trong một câu — đọc chậm trước rồi tăng tốc dần.
—
Please print these slides.
Làm ơn in các trang chiếu này.
💡 Print có pr, these có th, slides có sl. Chú ý slides có cả cụm đầu sl lẫn cụm cuối ds.
—
The programme was scheduled.
Chương trình đã được lên lịch.
💡 Programme có pr, scheduled có sk ở giọng Mỹ và sh ở giọng Anh. Đây là từ hiếm hoi mà hai giọng đọc khác hẳn nhau.
—
Screws and springs are stored here.
Ốc vít và lò xo để ở đây.
💡 Screws scr, springs spr, stored st. Ba cụm nặng nhất trong một câu — câu này là bài kiểm tra sức bền.
—
Strict rules strengthen the system.
Quy định chặt làm hệ thống mạnh lên.
💡 Strict và strengthen đều có str, và strengthen còn có cụm cuối ngth. Đây là một trong những từ khó đọc nhất tiếng Anh.
—
Splendid, let's proceed straight away.
Tuyệt, ta tiến hành ngay.
💡 Câu tổng kết: splendid spl, proceed pr, straight str. Đọc trôi câu này không chèn nguyên âm đệm là đã qua ải cụm phụ âm đầu.
—