NgonNguAnh.comTOEIC · IELTS · 5 phút/ngày🇬🇧 📗Học bài
0918 83 22 83
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và XP cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
← Chọn âm khác

🔤 Cụm phụ âm đầu

It's spring already.
Đã sang xuân rồi.
💡 Spring có ba phụ âm liền spr — tiếng Việt không có cụm nào quá hai phụ âm. Đừng chèn nguyên âm vào giữa thành sư-pring.
Cross the street carefully.
Qua đường cẩn thận.
💡 Street có str. Người Việt hay thành sư-tít. Cách luyện: đọc chậm từng phụ âm rồi ghép dần lại, đừng thêm âm đệm.
Don't splash the water.
Đừng làm bắn nước.
💡 Splash có spl. Cùng nhóm ba phụ âm với spring và street. Ba cụm này là khó nhất trong tiếng Anh.
She has a small smile.
Cô ấy có nụ cười nhỏ.
💡 Small có sm, smile cũng có sm. Hai phụ âm liền nhau dễ hơn ba, nhưng vẫn không được chèn nguyên âm.
The sky is clear today.
Hôm nay trời quang.
💡 Sky có sk, clear có cl. Chú ý sk đọc gần như sg vì sau s thì âm bật hơi mất đi — đây là quy tắc ít giáo trình nói.
Please stop the train.
Làm ơn dừng tàu lại.
💡 Please có pl, stop có st, train có tr. Ba cụm khác nhau trong một câu ngắn. Chú ý stop đọc gần sdop vì cùng quy tắc mất bật hơi sau s.
Three friends are travelling.
Ba người bạn đang đi du lịch.
💡 Three có thr, friends có fr, travelling có tr. Cụm có th là khó nhất vì phải đặt lưỡi giữa răng rồi chuyển ngay sang r.
The screen is broken.
Màn hình bị vỡ.
💡 Screen có scr, broken có br. Scr là cụm ba phụ âm, cùng nhóm với spr và str.
Strong students study hard.
Học sinh giỏi học chăm.
💡 Strong có str, students có st, study có st. Câu này lặp lại cụm st ba lần với ba nguyên âm khác nhau.
He threw the ball straight.
Anh ấy ném bóng thẳng.
💡 Threw có thr, straight có str. Hai cụm ba phụ âm trong một câu — đọc chậm trước rồi tăng tốc dần.
Please print these slides.
Làm ơn in các trang chiếu này.
💡 Print có pr, these có th, slides có sl. Chú ý slides có cả cụm đầu sl lẫn cụm cuối ds.
The programme was scheduled.
Chương trình đã được lên lịch.
💡 Programme có pr, scheduled có sk ở giọng Mỹ và sh ở giọng Anh. Đây là từ hiếm hoi mà hai giọng đọc khác hẳn nhau.
Screws and springs are stored here.
Ốc vít và lò xo để ở đây.
💡 Screws scr, springs spr, stored st. Ba cụm nặng nhất trong một câu — câu này là bài kiểm tra sức bền.
Strict rules strengthen the system.
Quy định chặt làm hệ thống mạnh lên.
💡 Strict và strengthen đều có str, và strengthen còn có cụm cuối ngth. Đây là một trong những từ khó đọc nhất tiếng Anh.
Splendid, let's proceed straight away.
Tuyệt, ta tiến hành ngay.
💡 Câu tổng kết: splendid spl, proceed pr, straight str. Đọc trôi câu này không chèn nguyên âm đệm là đã qua ải cụm phụ âm đầu.