NgonNguAnh.comTOEIC · IELTS · 5 phút/ngày🇬🇧 📗Học bài
0918 83 22 83
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và XP cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
← Chọn âm khác

🔤 Nguyên âm ngắn và dài

This ship is very big.
Con tàu này rất to.
💡 Ship có nguyên âm NGẮN, sheep dài gấp đôi. Tiếng Việt không phân biệt độ dài nên người Việt đọc lẫn hai từ. Đếm thầm một hai khi đọc âm dài.
The sheep are in the field.
Đàn cừu ở ngoài đồng.
💡 Sheep kéo dài rõ, môi hơi cười. So sánh trực tiếp với ship ở câu trên — nếu bạn đọc giống nhau thì người nghe phải đoán bằng ngữ cảnh.
I live near here.
Tôi sống gần đây.
💡 Live động từ có âm ngắn, leave rời đi có âm dài. Câu I live here và I leave here khác nghĩa hoàn toàn — đây là cặp gây hiểu nhầm thật trong đời sống.
Please leave the door open.
Làm ơn để cửa mở.
💡 Leave kéo dài. Chú ý cả please cũng có âm dài — hai âm dài liền nhau làm câu chậm lại, đó là nhịp tự nhiên của tiếng Anh.
The bin is full.
Thùng rác đầy rồi.
💡 Bin ngắn, been dài. Và full có âm ngắn tròn môi, fool dài hơn. Câu này có hai nguyên âm ngắn liên tiếp, đọc gọn và dứt khoát.
Don't be a fool.
Đừng có ngốc.
💡 Fool kéo dài, khác hẳn full. Full of nghĩa là đầy, fool nghĩa là kẻ ngốc — đọc nhầm là đổi hẳn nghĩa câu.
He sat on the seat.
Anh ấy ngồi lên ghế.
💡 Sat ngắn, seat dài. Câu này để hai từ cạnh nhau nên nghe rõ được khác biệt. Nếu người bản xứ phải hỏi lại thì độ dài của bạn chưa đủ tách bạch.
It's a cheap chip.
Đó là con chip rẻ.
💡 Cheap dài, chip ngắn. Câu chơi chữ nhưng đúng ngữ pháp, dùng để luyện chuyển nhanh giữa hai độ dài.
Pull the door, don't push.
Kéo cửa ra, đừng đẩy.
💡 Pull có nguyên âm ngắn tròn môi, pool dài hơn nhiều. Hai chữ này viết gần giống nên người học hay đọc như nhau.
The pool is closed today.
Bể bơi hôm nay đóng cửa.
💡 Pool kéo dài, môi tròn giữ lâu. So với pull ở câu trên. Chú ý closed có đuôi ed đọc là d vì đứng sau âm hữu thanh.
She had a bad day at work.
Cô ấy có một ngày tệ ở chỗ làm.
💡 Bad có nguyên âm ngắn nhưng MỞ RỘNG miệng, khác bed hẹp hơn. Bad và bed là cặp người Việt lẫn nhiều nhất sau ship và sheep.
Go to bed early tonight.
Tối nay đi ngủ sớm nhé.
💡 Bed miệng hẹp hơn bad. Đặt hai câu cạnh nhau và đọc luân phiên cho tới khi bạn tự nghe ra khác biệt.
I need to fill this form.
Tôi cần điền vào mẫu này.
💡 Fill ngắn, feel dài. I fill nghĩa là tôi điền, I feel nghĩa là tôi cảm thấy — hai câu hoàn toàn khác nhau.
I feel much better now.
Giờ tôi thấy khá hơn nhiều.
💡 Feel kéo dài rõ. Câu này dùng hằng ngày nên đáng luyện tới mức tự nhiên.
The cost of living is rising.
Chi phí sinh hoạt đang tăng.
💡 Câu tổng kết nhóm: living có âm ngắn, rising có âm đôi kéo dài. Đọc trôi câu này với đúng độ dài từng nguyên âm là đã nắm được nhóm này.