← Chọn âm khác
🔤 Nhịp câu và trọng âm
I record a record every week.
Tôi thu một bản thu mỗi tuần.
💡 record động từ nhấn sau, record danh từ nhấn trước.
—
The present will present a problem.
Món quà sẽ tạo ra một vấn đề.
💡 present danh từ nhấn trước, present động từ nhấn sau.
—
Photograph, photographer, photographic.
Ảnh, thợ ảnh, thuộc về nhiếp ảnh.
💡 Cùng gốc nhưng trọng âm nhảy ba chỗ khác nhau.
—
I WANT to GO home.
Tôi muốn về nhà.
💡 Chỉ want và go được nhấn, to và home nhẹ đi. Tiếng Anh tính theo TRỌNG ÂM: khoảng cách giữa các từ nhấn đều nhau, còn từ yếu bị nén lại cho vừa.
—
The CAT is on the TABLE.
Con mèo ở trên bàn.
💡 Cat và table được nhấn, the và is và on đọc lướt. Tiếng Việt cho mọi âm tiết dài bằng nhau nên người Việt đọc câu này thành sáu nhịp đều — nghe rất máy móc.
—
I'd LIKE a CUP of COFfee.
Tôi muốn một tách cà phê.
💡 Ba trọng âm: like, cup, cof. Các từ còn lại nén lại. Vỗ tay ba lần đều nhau rồi đọc câu khớp vào ba nhịp đó.
—
REcord là danh từ, reCORD là động từ.
Bản ghi và ghi âm — cùng chữ khác trọng âm.
💡 Nhấn âm đầu là DANH TỪ, nhấn âm sau là ĐỘNG TỪ. Quy tắc này áp cho hàng chục cặp: present, object, contract, permit.
—
Turn it off and pick it up.
Tắt nó đi rồi nhặt lên.
💡 Người bản xứ nối thành "tur-ni-toff" và "pi-ki-tup".
—
Please PREsent your PREsent.
Làm ơn trao món quà của bạn.
💡 Chữ đầu là động từ nhấn âm sau, chữ sau là danh từ nhấn âm đầu — nhưng câu này cố tình viết ngược để bạn tự nhận ra. Đọc đúng phải là preSENT your PREsent.
—
Not at all, take a look at it.
Không có gì, xem thử đi.
💡 Nối hết thành một chuỗi liền, đừng tách rời từng chữ.
—
He will INcrease the price.
Anh ấy sẽ tăng giá.
💡 Increase làm động từ thì nhấn âm SAU: inCREASE. Câu này viết sai trọng âm có chủ ý — bạn sửa lại khi đọc.
—
An hour and a half is enough.
Một tiếng rưỡi là đủ.
💡 an hour nối thành "a-nour", and a nối thành "an-da".
—
ECOnomy, ecoNOMic, ecoNOMical.
Kinh tế, thuộc kinh tế, tiết kiệm.
💡 Đuôi ic và ical luôn kéo trọng âm về âm tiết NGAY TRƯỚC nó. Biết quy tắc này là đoán được trọng âm hàng trăm từ.
—
She's a doctor, isn't she?
Cô ấy là bác sĩ, phải không?
💡 Câu hỏi đuôi có ngữ điệu riêng: xuống giọng nếu bạn chắc chắn, lên giọng nếu bạn thật sự hỏi. Cùng câu chữ, hai ý khác nhau.
—
I didn't say he stole it.
Tôi không nói là anh ta lấy trộm.
💡 Câu này có bảy nghĩa khác nhau tuỳ nhấn vào từ nào. Nhấn I thì nghĩa là người khác nói; nhấn he thì nghĩa là người khác lấy. Trọng âm câu mang nghĩa chứ không chỉ làm đẹp.
—
What are you going to do?
Bạn định làm gì?
💡 Nói nhanh thành whacha gonna do. Are, to bị nén gần như biến mất. Đây là dạng thật, không phải nói ẩu.
—
I should have told you earlier.
Đáng lẽ tôi nên nói với bạn sớm hơn.
💡 Should have rút thành should've, nghe gần như shoulda. Người học viết thành should of vì nghe vậy — nhưng đó là lỗi chính tả.
—
The more you practise, the better you get.
Càng luyện nhiều càng giỏi.
💡 Cấu trúc the more the better có nhịp cố định: hai trọng âm ở more và better, phần còn lại lướt qua.
—
It's not what you say, it's how you say it.
Không phải bạn nói gì, mà là nói thế nào.
💡 Câu này tự nó là bài học: what và how được nhấn để đối lập nhau. Trọng âm đặt vào chỗ đối lập là cách nhấn ý tự nhiên nhất.
—
English is a stress-timed language.
Tiếng Anh là ngôn ngữ tính theo trọng âm.
💡 Câu tổng kết cả nhóm: tiếng Anh nén âm yếu để trọng âm cách đều nhau, còn tiếng Việt cho mọi âm tiết dài bằng nhau. Nắm được điều này là đổi hẳn cách bạn nghe và nói.
—