Câu hỏi đuôi là phần ngắn thêm vào cuối câu để xác nhận hoặc mời người nghe đồng tình. Quy tắc chính rất đơn giản, nhưng có một nhóm trường hợp đặc biệt hay ra trong đề kiểm tra.
- Câu khẳng định thì đuôi phủ định, và ngược lại
- Đuôi dùng lại trợ động từ của câu chính
- Chủ ngữ ở đuôi luôn là đại từ
Quy tắc chính và ví dụ
Ba bước: xác định trợ động từ, đảo dấu, thay chủ ngữ bằng đại từ.
Các trường hợp đặc biệt
Với I am, đuôi là aren't I chứ không phải amn't I. Với câu mệnh lệnh, đuôi là will you: Close the door, will you?. Với Let's, đuôi là shall we. Khi chủ ngữ là everyone, somebody, nobody thì đuôi dùng they: Everyone agreed, didn't they?. Khi câu chính có từ phủ định như never, hardly, seldom thì coi như câu đã phủ định, đuôi phải khẳng định.
Ngữ điệu quyết định ý nghĩa
Lên giọng ở đuôi là thật sự đang hỏi, người nói chưa chắc. Xuống giọng ở đuôi là chỉ mời đồng tình, người nói đã chắc rồi. Cùng câu It's cold, isn't it?, lên giọng nghĩa là hỏi xem có phải trời lạnh không, xuống giọng nghĩa là bắt chuyện. Đây là chi tiết ít được dạy nhưng nghe rất khác nhau.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng amn't I thay vì aren't I
- Quên rằng never và hardly đã là phủ định
- Giữ nguyên danh từ ở đuôi thay vì đổi sang đại từ
- Học theo cây chặng — Mỗi điểm ngữ pháp có chặng riêng, làm bài rồi mới qua chặng sau
- Ngân hàng 240 câu ngữ pháp — Bốc 30 câu ngẫu nhiên, gần như không lặp
- Ôn tập theo lịch — Từ và cấu trúc hiện lại đúng lúc sắp quên
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi đuôi có ra thi nhiều không?
Có trong đề kiểm tra ngữ pháp ở trình độ A2 và B1, thường rơi vào các trường hợp đặc biệt.
Trong giao tiếp có dùng nhiều không?
Rất nhiều, nhất là giọng Anh, chủ yếu để bắt chuyện chứ không để hỏi.
Trả lời câu hỏi đuôi thế nào?
Trả lời theo sự thật, không theo dấu của câu hỏi: nếu đúng thì Yes, nếu không thì No.