abolish
Tiếng AnhB2Nghĩa
- bãi bỏ
Câu ví dụ
The president has abolished slavery.Tổng thống đã bỏ chế độ sở hữu nô lệ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›