Ngữ pháp tiếng Anh theo từng điểm
150 điểm ngữ pháp từ cấp đầu. Mỗi điểm có công thức, giải thích dễ hiểu, lỗi người Việt hay mắc, ví dụ có dịch và bài tập kèm lời giải.
A1 — Nhập môn
Câu cơ bản
- to be am/is/are: khẳng định, phủ định, câu hỏi
- Danh từ số nhiều: -s, -es, -ies và dạng bất quy tắc
- a / an: mạo từ không xác định theo âm đầu
- this / that / these / those: chỉ gần, chỉ xa
- Đại từ chủ ngữ và tân ngữ: I/me, he/him, they/them
Sở hữu và mô tả
- Tính từ sở hữu my, your, his, her, its, our, their
- Sở hữu cách 's và s': túi của Lan, nhà của bố mẹ
- Tính từ đứng trước danh từ và không có dạng số nhiều
- There is / There are: có cái gì ở đâu
- Câu hỏi Wh- với to be: What, Where, Who, How old
Hiện tại đơn
- Hiện tại đơn khẳng định: thêm -s/-es với he, she, it
- Hiện tại đơn phủ định: don't / doesn't + động từ nguyên mẫu
- Câu hỏi Do / Does và câu trả lời ngắn
- Trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, never
- Câu hỏi Wh- ở hiện tại đơn: What time do you…? Where does she…?
- like / love / hate / enjoy + V-ing: nói sở thích
Hiện tại tiếp diễn và mệnh lệnh
- Hiện tại tiếp diễn: am/is/are + V-ing (đang làm)
- Câu hỏi ở hiện tại tiếp diễn: Are you…ing? What are you doing?
- Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn
- Câu mệnh lệnh: V…, Don't V…, Let's V…
Giới từ, can và định lượng
- in / on / at chỉ thời gian
- Giới từ nơi chốn: in, on, at, under, next to, between
- can / can't: biết làm, có thể, xin phép
- Danh từ đếm được, không đếm được và some / any
- How much / How many: hỏi số lượng và giá
Quá khứ đơn
- was / were: to be ở quá khứ
- Quá khứ đơn động từ có quy tắc: thêm -ed
- Quá khứ đơn động từ bất quy tắc thường gặp
- Quá khứ đơn phủ định và câu hỏi: didn't / Did + động từ nguyên mẫu
- Câu hỏi Wh- ở quá khứ đơn và yesterday, last…, …ago
A2 — Sơ cấp
Nói về tương lai
- be going to: dự định và dự đoán có căn cứ
- will: quyết định tức thì, lời hứa, dự đoán
- Hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã sắp xếp
- will hay be going to: quyết định lúc nói và dự định có sẵn
- when / before / after / as soon as + hiện tại đơn khi nói tương lai
Quá khứ tiếp diễn và câu hỏi
- Quá khứ tiếp diễn was/were + V-ing: đang làm gì lúc đó
- Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn với when / while
- used to: thói quen, trạng thái trong quá khứ nay không còn
- Câu hỏi chủ ngữ và câu hỏi tân ngữ: Who called you? / Who did you call?
- Câu hỏi có giới từ đứng cuối: Who are you waiting for?
Hiện tại hoàn thành
- Hiện tại hoàn thành have/has + V3: cấu tạo và ý nghĩa
- Have you ever…? ever / never: kể trải nghiệm
- just / already / yet với hiện tại hoàn thành
- for / since và How long…? với hiện tại hoàn thành
- Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn
So sánh và mô tả
- So sánh hơn: -er / more … than
- So sánh nhất: the -est / the most
- as … as / not as … as: so sánh bằng và không bằng
- Trạng từ cách thức -ly; good/well, hard/hardly, fast
- too và enough: quá … để, đủ … để
Động từ khuyết thiếu
- must / mustn't: bắt buộc và cấm
- have to / don't have to: phải và không cần (khác mustn't)
- should / shouldn't: lời khuyên
- Can/Could/Would you…? nhờ vả; Could I / May I…? xin phép lịch sự
- may / might: có lẽ, có thể sẽ
Lượng từ và đại từ
- much / many / a lot of: nhiều
- a few / a little và few / little: một ít và rất ít
- someone, anything, nobody, everywhere: đại từ bất định
- Đại từ phản thân myself, yourself, themselves…
- one / ones thay cho danh từ đã nhắc
B1 — Trung cấp
Câu điều kiện
- Câu điều kiện loại 0: sự thật luôn đúng
- Câu điều kiện loại 1 và unless: điều có thể xảy ra
- Câu điều kiện loại 2: giả định trái với hiện tại
- Loại 1 hay loại 2: có thể xảy ra hay chỉ là giả định
- wish + quá khứ đơn: ước điều khác ở hiện tại
Câu bị động
- Bị động ở hiện tại đơn: am/is/are + V3
- Bị động ở quá khứ đơn: was/were + V3
- Bị động ở hiện tại hoàn thành và tương lai: has been done, will be done
- Bị động với động từ khuyết thiếu: can/must/should be + V3
- Bị động tiếp diễn: is being built, was being repaired
Mệnh đề quan hệ
- Mệnh đề quan hệ với who, which, that
- whose: của người/vật đó
- Lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ: the book I bought
- where / when trong mệnh đề quan hệ: nơi mà, lúc mà
- Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định: có dấu phẩy, không dùng that
Động từ nguyên mẫu và V-ing
- Động từ + to V hay động từ + V-ing: want to do, enjoy doing
- stop / remember / forget / try + to V hay V-ing: đổi nghĩa
- Giới từ + V-ing: interested in learning, before leaving
- make / let / help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
- Chỉ mục đích: to V, in order to, so that (không dùng for + V)
Các thì hoàn thành
- Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have/has been + V-ing
- Hiện tại hoàn thành hay hiện tại hoàn thành tiếp diễn
- Quá khứ hoàn thành had + V3: việc xảy ra trước một mốc quá khứ
- Quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn khi kể chuyện: by the time, before, after
- be/get used to + V-ing (quen với) khác used to + V (từng)
Câu tường thuật và câu hỏi
- Tường thuật câu kể: lùi thì, đổi đại từ và trạng từ
- Tường thuật câu hỏi: asked if/whether, không đảo ngữ
- Tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu: tell/ask somebody (not) to V
- Câu hỏi gián tiếp lịch sự: Could you tell me where…?
- Câu hỏi đuôi: …, isn't it? / …, don't you?
B2 — Lưu loát
Điều kiện và giả định
- Câu điều kiện loại 3: giả định trái với quá khứ
- Câu điều kiện hỗn hợp: quá khứ ảnh hưởng hiện tại và ngược lại
- wish / if only + quá khứ hoàn thành (tiếc quá khứ) và + would (phàn nàn)
- unless, provided that, as long as, in case
- It's time + quá khứ đơn; would rather + V / + S + quá khứ đơn
Khuyết thiếu ở quá khứ
- must have / can't have + V3: suy luận chắc chắn về quá khứ
- should have / shouldn't have + V3: tiếc nuối, trách móc
- could have / might have + V3: có thể đã, suýt nữa đã
- needn't have + V3 và didn't need to + V: làm thừa hay không làm
- could hay was able to / managed to: khả năng chung và một lần cụ thể
Bị động nâng cao
- have/get something done: nhờ hoặc thuê người khác làm
- Bị động tường thuật: It is said that… / He is said to…
- Bị động với động từ hai tân ngữ: I was given a book
- Bị động dạng to be done / being done
Tương lai nâng cao
- Tương lai tiếp diễn will be + V-ing: đang làm gì vào lúc đó
- Tương lai hoàn thành will have + V3: sẽ xong trước mốc nào đó
- be about to, be due to, be on the point of: sắp sửa, theo lịch
- Tương lai trong quá khứ: was going to, would
Liên kết ý
- although / even though và despite / in spite of
- because / since / as và because of / due to / owing to
- however, therefore, moreover: trạng từ nối câu và dấu câu
- so … that / such … that: quá … đến nỗi
- whereas / while: đối lập hai sự việc
- Mệnh đề phân từ V-ing chỉ thời gian, nguyên nhân: Feeling tired, I went home
Mạo từ, danh từ và mệnh đề quan hệ
- the hay không mạo từ: nói chung, nói cụ thể, tên riêng
- Giới từ + whom / which trong mệnh đề quan hệ: the person to whom…
- which thay cho cả mệnh đề: …, which surprised everyone
- Rút gọn mệnh đề quan hệ: the man standing there, the first to arrive
- whatever, whoever, wherever, however: bất cứ… / dù… thế nào
- Danh từ không đếm được hay nhầm: advice, information, news, furniture
C1 — Thành thạo
Đảo ngữ
- Đảo ngữ sau Never, Rarely, Seldom, Little
- Not only … but also: đảo ngữ ở vế đầu
- Hardly/Scarcely … when và No sooner … than: vừa mới… thì
- Only when / Only after / Not until: đảo ngữ ở mệnh đề chính
- Đảo ngữ điều kiện bỏ if: Had I known…, Were I…, Should you…
- So + tính từ + be + S + that / Such + be + N + that (đảo ngữ nhấn mạnh)
Câu chẻ, nhấn mạnh và tỉnh lược
- Câu chẻ It is/was … that/who: nhấn mạnh một thành phần
- Câu chẻ với What: What I need is… / All I want is…
- do / does / did nhấn mạnh: I do understand
- so / not thay cho cả mệnh đề: I think so, I hope not
- Tỉnh lược: to thay động từ, trợ động từ thay cả vế
Thức giả định
- suggest / recommend / insist that + S + động từ nguyên mẫu
- It is essential / vital / important that + S + động từ nguyên mẫu
- as if / as though: như thể (thật hoặc không thật)
- Suppose / Supposing / What if: giả sử, nếu như
- But for / Without + danh từ, otherwise: điều kiện ẩn
Phân từ và danh hoá
- Having + V3: mệnh đề phân từ hoàn thành (sau khi đã…)
- Phân từ quá khứ V3 mở đầu câu: Built in 1990, the bridge…
- Lỗi phân từ treo (dangling participle): chủ ngữ không khớp
- Danh hoá trong văn trang trọng: decide → the decision to
- Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ: That…, Whether…, What…; whether hay if
Văn trang trọng và rào đón
- seem / appear + to V / to have V3: có vẻ như (rào đón)
- be likely / unlikely / bound / sure to: khả năng cao, thấp, chắc chắn
- albeit, whereby, hence, thereby: từ nối trang trọng
- Giới từ phức trang trọng: in view of, with regard to, in the event of
- Hoà hợp chủ–vị khó: a number of / the number of, neither…nor, each