must have / can't have + V3: suy luận chắc chắn về quá khứ
Tiếng AnhB2 — Lưu loátKhuyết thiếu ở quá khứ
Công thứcS + must have + V3 (chắc hẳn đã) / S + can't/couldn't have + V3 (chắc chắn không thể đã)
Giải thích
Khi suy luận về chuyện đã xảy ra dựa trên bằng chứng: must have + V3 = chắc hẳn đã (gần như chắc chắn có): The streets are wet. It must have rained. Can't have / couldn't have + V3 = chắc chắn không thể đã: She can't have seen me — she didn't say hello. Phủ định của must have khi suy luận KHÔNG phải mustn't have mà là can't have. Lỗi người Việt hay mắc: dùng must + V cho quá khứ (He must go home ✗ khi muốn nói "chắc anh ấy đã về"), và mustn't have ✗.
Ví dụ
You must have been tired after such a long trip.Đi xa như vậy chắc bạn mệt lắm.
He can't have finished already. He only started ten minutes ago.Anh ấy không thể xong rồi được. Anh ấy mới bắt đầu mười phút trước.
I can't find my keys. I must have left them at the office.Tôi không tìm thấy chìa khoá. Chắc tôi để quên ở văn phòng.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
The ground is wet. It __ last night.
Gợi ý: Mặt đất ướt. Chắc tối qua trời mưa.
- must have rained
- must rain
- can't have rained
- must rained
Xem đáp án
Đáp án: must have rained
Suy luận chắc chắn về quá khứ → must have + V3.
Suy luận chắc chắn về quá khứ → must have + V3.
Chọn đáp án đúng
She __ the email. She would have replied.
Gợi ý: Cô ấy chắc chắn chưa đọc email. Nếu đọc thì đã trả lời rồi.
- can't have read
- mustn't have read
- must have read
- can't read
Xem đáp án
Đáp án: can't have read
Chắc chắn không → can't have + V3. Không dùng mustn't have để suy luận.
Chắc chắn không → can't have + V3. Không dùng mustn't have để suy luận.
Chọn đáp án đúng
Lan got 10/10. She __ very hard.
Gợi ý: Lan được 10 điểm. Chắc cô ấy học rất chăm.
- must have studied
- must study
- can't have studied
- must be study
Xem đáp án
Đáp án: must have studied
Kết quả hiện tại là bằng chứng cho việc quá khứ → must have studied.
Kết quả hiện tại là bằng chứng cho việc quá khứ → must have studied.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Không thể là Nam được — Nam đang ở Mỹ mà."
- It can't have been Nam. He's in the USA.
- It mustn't have been Nam. He's in the USA.
- It must not be Nam was. He's in the USA.
- It couldn't be have Nam. He's in the USA.
Xem đáp án
Đáp án: It can't have been Nam. He's in the USA.
Loại trừ chắc chắn về quá khứ → can't have been.
Loại trừ chắc chắn về quá khứ → can't have been.
Điền vào chỗ trống
You __ have been very proud when your son graduated.
Gợi ý: Chắc bạn rất tự hào khi con trai tốt nghiệp.
Xem đáp án
Đáp án: must
Suy luận gần như chắc chắn → must have been.
Suy luận gần như chắc chắn → must have been.
Điền vào chỗ trống
He couldn't have __ (steal) the money. He was with me all evening.
Gợi ý: Anh ấy không thể đã lấy tiền. Cả tối anh ấy ở với tôi.
Xem đáp án
Đáp án: stolen
Couldn't have + V3: stolen.
Couldn't have + V3: stolen.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chắc họ đã quên cuộc hẹn.
- must have forgotten
- They
- the appointment.
Xem đáp án
Đáp án: They must have forgotten the appointment.
Must have + V3.
Must have + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy không thể đã nói điều đó.
- can't have said
- She
- that.
Xem đáp án
Đáp án: She can't have said that.
Can't have + V3.
Can't have + V3.
Cùng chủ đề: Khuyết thiếu ở quá khứ
should have / shouldn't have + V3: tiếc nuối, trách móccould have / might have + V3: có thể đã, suýt nữa đãneedn't have + V3 và didn't need to + V: làm thừa hay không làmcould hay was able to / managed to: khả năng chung và một lần cụ thể