should have / shouldn't have + V3: tiếc nuối, trách móc
Tiếng AnhB2 — Lưu loátKhuyết thiếu ở quá khứ
Công thứcS + should have + V3 (lẽ ra nên) / S + shouldn't have + V3 (lẽ ra không nên)
Giải thích
Should have + V3 nói điều lẽ ra nên làm trong quá khứ nhưng đã KHÔNG làm: I should have listened to you (tôi đã không nghe). Shouldn't have + V3: điều đã làm nhưng lẽ ra không nên: You shouldn't have eaten so much. Dùng để tiếc nuối về mình hoặc trách người khác. Nói nhanh nghe như "should've" — không phải "should of". Lỗi người Việt hay mắc: dùng should + V cho quá khứ (I should go to the doctor yesterday ✗), viết should of ✗.
Ví dụ
I should have brought a jacket. It's freezing.Lẽ ra tôi nên mang áo khoác. Lạnh cóng.
You shouldn't have shouted at her.Lẽ ra bạn không nên quát cô ấy.
We should have booked a table earlier.Lẽ ra chúng ta nên đặt bàn sớm hơn.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
I failed the exam. I __ harder.
Gợi ý: Tôi thi trượt. Lẽ ra tôi nên học chăm hơn.
- should have studied
- should study
- must have studied
- should studied
Xem đáp án
Đáp án: should have studied
Tiếc điều lẽ ra nên làm trong quá khứ → should have + V3.
Tiếc điều lẽ ra nên làm trong quá khứ → should have + V3.
Chọn đáp án đúng
I feel sick. I __ so much cake.
Gợi ý: Tôi thấy buồn nôn. Lẽ ra tôi không nên ăn nhiều bánh thế.
- shouldn't have eaten
- shouldn't eat
- mustn't have eaten
- didn't should eat
Xem đáp án
Đáp án: shouldn't have eaten
Đã làm nhưng lẽ ra không nên → shouldn't have + V3.
Đã làm nhưng lẽ ra không nên → shouldn't have + V3.
Chọn đáp án đúng
Chọn cách viết đúng của "should've":
- should have
- should of
- shoulda have
- should had
Xem đáp án
Đáp án: should have
Should've là dạng rút gọn của should have. "Should of" là lỗi chính tả do nghe nhầm.
Should've là dạng rút gọn của should have. "Should of" là lỗi chính tả do nghe nhầm.
Chọn đáp án đúng
The party was great. You __!
Gợi ý: Bữa tiệc vui lắm. Lẽ ra bạn nên đến!
- should have come
- should come
- must have come
- should came
Xem đáp án
Đáp án: should have come
Người kia đã không đến → should have come.
Người kia đã không đến → should have come.
Điền vào chỗ trống
You should __ told me the truth.
Gợi ý: Lẽ ra bạn nên nói thật với tôi.
Xem đáp án
Đáp án: have
Should + have + V3.
Should + have + V3.
Điền vào chỗ trống
He shouldn't have __ (drive) after drinking.
Gợi ý: Lẽ ra anh ta không nên lái xe sau khi uống rượu.
Xem đáp án
Đáp án: driven
Drive → drove → driven.
Drive → drove → driven.
Sắp xếp
Sắp xếp: Lẽ ra chúng ta nên đi sớm hơn.
- left earlier.
- We
- should have
Xem đáp án
Đáp án: We should have left earlier.
Should have + V3.
Should have + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Lẽ ra cô ấy không nên tin anh ta.
- trusted him.
- shouldn't have
- She
Xem đáp án
Đáp án: She shouldn't have trusted him.
Shouldn't have + V3.
Shouldn't have + V3.
Cùng chủ đề: Khuyết thiếu ở quá khứ
must have / can't have + V3: suy luận chắc chắn về quá khứcould have / might have + V3: có thể đã, suýt nữa đãneedn't have + V3 và didn't need to + V: làm thừa hay không làmcould hay was able to / managed to: khả năng chung và một lần cụ thể