NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

should have / shouldn't have + V3: tiếc nuối, trách móc

Tiếng AnhB2 — Lưu loátKhuyết thiếu ở quá khứ
Công thứcS + should have + V3 (lẽ ra nên) / S + shouldn't have + V3 (lẽ ra không nên)

Giải thích

Should have + V3 nói điều lẽ ra nên làm trong quá khứ nhưng đã KHÔNG làm: I should have listened to you (tôi đã không nghe). Shouldn't have + V3: điều đã làm nhưng lẽ ra không nên: You shouldn't have eaten so much. Dùng để tiếc nuối về mình hoặc trách người khác. Nói nhanh nghe như "should've" — không phải "should of". Lỗi người Việt hay mắc: dùng should + V cho quá khứ (I should go to the doctor yesterday ✗), viết should of ✗.

Ví dụ

I should have brought a jacket. It's freezing.Lẽ ra tôi nên mang áo khoác. Lạnh cóng.
You shouldn't have shouted at her.Lẽ ra bạn không nên quát cô ấy.
We should have booked a table earlier.Lẽ ra chúng ta nên đặt bàn sớm hơn.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
I failed the exam. I __ harder.
Gợi ý: Tôi thi trượt. Lẽ ra tôi nên học chăm hơn.
  • should have studied
  • should study
  • must have studied
  • should studied
Xem đáp án
Đáp án: should have studied
Tiếc điều lẽ ra nên làm trong quá khứ → should have + V3.
Chọn đáp án đúng
I feel sick. I __ so much cake.
Gợi ý: Tôi thấy buồn nôn. Lẽ ra tôi không nên ăn nhiều bánh thế.
  • shouldn't have eaten
  • shouldn't eat
  • mustn't have eaten
  • didn't should eat
Xem đáp án
Đáp án: shouldn't have eaten
Đã làm nhưng lẽ ra không nên → shouldn't have + V3.
Chọn đáp án đúng
Chọn cách viết đúng của "should've":
  • should have
  • should of
  • shoulda have
  • should had
Xem đáp án
Đáp án: should have
Should've là dạng rút gọn của should have. "Should of" là lỗi chính tả do nghe nhầm.
Chọn đáp án đúng
The party was great. You __!
Gợi ý: Bữa tiệc vui lắm. Lẽ ra bạn nên đến!
  • should have come
  • should come
  • must have come
  • should came
Xem đáp án
Đáp án: should have come
Người kia đã không đến → should have come.
Điền vào chỗ trống
You should __ told me the truth.
Gợi ý: Lẽ ra bạn nên nói thật với tôi.
Xem đáp án
Đáp án: have
Should + have + V3.
Điền vào chỗ trống
He shouldn't have __ (drive) after drinking.
Gợi ý: Lẽ ra anh ta không nên lái xe sau khi uống rượu.
Xem đáp án
Đáp án: driven
Drive → drove → driven.
Sắp xếp
Sắp xếp: Lẽ ra chúng ta nên đi sớm hơn.
  • left earlier.
  • We
  • should have
Xem đáp án
Đáp án: We should have left earlier.
Should have + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Lẽ ra cô ấy không nên tin anh ta.
  • trusted him.
  • shouldn't have
  • She
Xem đáp án
Đáp án: She shouldn't have trusted him.
Shouldn't have + V3.

Cùng chủ đề: Khuyết thiếu ở quá khứ

← Tất cả điểm ngữ pháp