NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

could have / might have + V3: có thể đã, suýt nữa đã

Tiếng AnhB2 — Lưu loátKhuyết thiếu ở quá khứ
Công thứcS + might/may/could have + V3 (có lẽ đã) / S + could have + V3 (đã có thể nhưng không)

Giải thích

Might/may/could have + V3 dùng để đoán một khả năng trong quá khứ mà không chắc: She's late. She might have missed the bus. Could have + V3 còn có nghĩa thứ hai: một khả năng đã có nhưng KHÔNG xảy ra: You could have been killed! (suýt nữa thì chết), I could have gone to university, but I chose to work. Couldn't have khác hẳn: là chắc chắn không. Lỗi người Việt hay mắc: dùng may + V cho quá khứ (He may forget ✗), và nhầm could have với can't have.

Ví dụ

I'm not sure where she is. She might have gone home.Tôi không chắc cô ấy ở đâu. Có thể cô ấy về nhà rồi.
Why did you climb that tree? You could have fallen!Sao con leo cái cây đó? Suýt nữa thì ngã rồi!
He may have left his phone in the taxi.Có lẽ anh ấy để quên điện thoại trên taxi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Tom isn't answering. He __ asleep already.
Gợi ý: Tom không nghe máy. Có lẽ cậu ấy ngủ rồi.
  • might have fallen
  • might fall
  • must fall
  • can't fall
Xem đáp án
Đáp án: might have fallen
Đoán khả năng (không chắc) đã xảy ra → might have + V3.
Chọn đáp án đúng
You drove too fast. You __ an accident!
Gợi ý: Bạn lái nhanh quá. Suýt nữa thì gây tai nạn!
  • could have had
  • can have
  • must have had
  • could had
Xem đáp án
Đáp án: could have had
Khả năng có thể đã xảy ra nhưng may là không → could have + V3.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu có nghĩa "Có thể cô ấy đã không nghe thấy bạn."
  • She might not have heard you.
  • She couldn't have heard you.
  • She mightn't hear you yesterday.
  • She must not have hear you.
Xem đáp án
Đáp án: She might not have heard you.
Có thể đã không → might not have + V3. Couldn't have = chắc chắn không.
Chọn đáp án đúng
I __ a doctor, but I decided to become a teacher.
Gợi ý: Tôi đã có thể trở thành bác sĩ, nhưng tôi chọn làm giáo viên.
  • could have become
  • must have become
  • could become
  • should become
Xem đáp án
Đáp án: could have become
Khả năng có trong quá khứ nhưng không xảy ra → could have + V3.
Điền vào chỗ trống
The package hasn't arrived. It __ have been sent to the wrong address.
Gợi ý: Bưu kiện chưa đến. Có thể nó đã bị gửi nhầm địa chỉ.
Xem đáp án
Đáp án: may / might / could
Đoán khả năng → may/might/could have + V3.
Điền vào chỗ trống
Why didn't you ask me? I could have __ (help) you.
Gợi ý: Sao không hỏi tôi? Tôi đã có thể giúp bạn.
Xem đáp án
Đáp án: helped
Could have + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Có lẽ họ đã đi nhầm đường.
  • taken the wrong road.
  • They
  • may have
Xem đáp án
Đáp án: They may have taken the wrong road.
May have + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có thể đã bị thương nặng.
  • You
  • been badly hurt.
  • could have
Xem đáp án
Đáp án: You could have been badly hurt.
Could have been + V3 (bị động).

Cùng chủ đề: Khuyết thiếu ở quá khứ

← Tất cả điểm ngữ pháp