needn't have + V3 và didn't need to + V: làm thừa hay không làm
Tiếng AnhB2 — Lưu loátKhuyết thiếu ở quá khứ
Công thứcS + needn't have + V3 (đã làm nhưng hoá ra không cần) / S + didn't need to + V (không cần nên không làm)
Giải thích
Hai cấu trúc đều dịch là "không cần" nhưng khác kết quả. Needn't have + V3: việc ĐÃ làm, sau mới biết là thừa: I needn't have cooked — they had already eaten (tôi đã nấu, phí công). Didn't need to + V: không cần làm, thường là đã KHÔNG làm: I didn't need to cook because we went out (tôi không nấu). Đôi khi didn't need to cũng dùng khi đã làm, nhưng muốn nói rõ "làm thừa" thì phải needn't have. Người Việt hay dùng một dạng cho cả hai.
Ví dụ
I needn't have taken an umbrella. It didn't rain.Lẽ ra tôi không cần mang ô. Trời đâu có mưa.
We didn't need to hurry, so we walked slowly.Chúng tôi không cần vội nên đi thong thả.
You needn't have bought me a present, but thank you!Bạn không cần mua quà cho tôi đâu, nhưng cảm ơn nhé!
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
I __ so much food. Only three guests came.
Gợi ý: Lẽ ra tôi không cần nấu nhiều thế. Chỉ có ba khách đến.
- needn't have cooked
- didn't need cook
- needn't cook
- mustn't have cooked
Xem đáp án
Đáp án: needn't have cooked
Đã nấu rồi mới biết thừa → needn't have + V3.
Đã nấu rồi mới biết thừa → needn't have + V3.
Chọn đáp án đúng
The shop was open on Sunday, so I __ on Saturday.
Gợi ý: Chủ nhật cửa hàng mở nên tôi không cần đi mua từ thứ Bảy (và tôi đã không đi).
- didn't need to go
- needn't have gone
- mustn't go
- needn't went
Xem đáp án
Đáp án: didn't need to go
Không cần nên không làm → didn't need to + V.
Không cần nên không làm → didn't need to + V.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: Bạn đã mua sữa, nhưng nhà vẫn còn sữa.
- You needn't have bought milk.
- You didn't need buy milk.
- You needn't buy milk yesterday.
- You mustn't have bought milk.
Xem đáp án
Đáp án: You needn't have bought milk.
Việc đã làm và hoá ra thừa → needn't have + V3.
Việc đã làm và hoá ra thừa → needn't have + V3.
Chọn đáp án đúng
It was a holiday, so we __ get up early.
Gợi ý: Hôm đó là ngày nghỉ nên chúng tôi không cần dậy sớm.
- didn't need to
- needn't have
- mustn't
- needn't to
Xem đáp án
Đáp án: didn't need to
Nói chung là không cần (và không làm) → didn't need to + V.
Nói chung là không cần (và không làm) → didn't need to + V.
Điền vào chỗ trống
She needn't have __ (worry). The exam was easy.
Gợi ý: Lẽ ra cô ấy không cần lo lắng. Bài thi dễ mà.
Xem đáp án
Đáp án: worried
Needn't have + V3.
Needn't have + V3.
Điền vào chỗ trống
I __ need to take a taxi because my friend gave me a lift.
Gợi ý: Tôi không cần đi taxi vì bạn chở tôi.
Xem đáp án
Đáp án: didn't / did not
Didn't need to + V.
Didn't need to + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Lẽ ra bạn không cần đợi tôi.
- waited for me.
- needn't have
- You
Xem đáp án
Đáp án: You needn't have waited for me.
Needn't have + V3.
Needn't have + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi không cần đặt vé trước.
- didn't need to
- book in advance.
- We
Xem đáp án
Đáp án: We didn't need to book in advance.
Didn't need to + V.
Didn't need to + V.
Cùng chủ đề: Khuyết thiếu ở quá khứ
must have / can't have + V3: suy luận chắc chắn về quá khứshould have / shouldn't have + V3: tiếc nuối, trách móccould have / might have + V3: có thể đã, suýt nữa đãcould hay was able to / managed to: khả năng chung và một lần cụ thể