NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

It's time + quá khứ đơn; would rather + V / + S + quá khứ đơn

Tiếng AnhB2 — Lưu loátĐiều kiện và giả định
Công thứcIt's (high/about) time + S + V2 / would rather + V (bản thân) / would rather + S + V2 (người khác)

Giải thích

It's time + S + quá khứ đơn nghĩa là "đã đến lúc (thậm chí hơi muộn) phải làm": It's time we went home. High time nhấn mạnh hơn. Còn It's time to V chỉ là "đến giờ làm": It's time to go. Would rather (thích hơn): nói về chính mình + V nguyên mẫu: I'd rather stay home; muốn NGƯỜI KHÁC làm gì + S + quá khứ đơn (nghĩa hiện tại): I'd rather you didn't smoke here. Lỗi người Việt hay mắc: It's time we go ✗, I'd rather to stay ✗, I'd rather you don't ✗.

Ví dụ

It's time you got a job.Đã đến lúc con phải đi làm rồi đấy.
I'd rather walk than take the bus.Tôi thà đi bộ còn hơn đi xe buýt.
I'd rather you didn't tell anyone.Tôi mong bạn đừng kể với ai.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
It's late. It's time we __ to bed.
Gợi ý: Muộn rồi. Đến lúc chúng ta đi ngủ.
  • went
  • go
  • will go
  • going
Xem đáp án
Đáp án: went
It's time + S + quá khứ đơn (nghĩa hiện tại).
Chọn đáp án đúng
I'd rather __ at home tonight.
Gợi ý: Tối nay tôi muốn ở nhà hơn.
  • stay
  • to stay
  • staying
  • stayed
Xem đáp án
Đáp án: stay
Would rather (về bản thân) + V nguyên mẫu không to.
Chọn đáp án đúng
I'd rather you __ your phone during dinner.
Gợi ý: Tôi mong bạn đừng dùng điện thoại trong bữa tối.
  • didn't use
  • don't use
  • not use
  • won't use
Xem đáp án
Đáp án: didn't use
Muốn người khác làm gì → would rather + S + quá khứ đơn.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Đến giờ ăn trưa rồi."
  • It's time to have lunch.
  • It's time having lunch.
  • It's time we have lunch.
  • It's time for have lunch.
Xem đáp án
Đáp án: It's time to have lunch.
Chỉ đơn giản "đến giờ" → It's time to V (hoặc It's time we had lunch).
Điền vào chỗ trống
It's high time you __ (start) taking your studies seriously.
Gợi ý: Đã đến lúc con phải học hành nghiêm túc rồi.
Xem đáp án
Đáp án: started
It's high time + S + V2.
Điền vào chỗ trống
Would you rather __ tea or coffee?
Gợi ý: Bạn thích uống trà hay cà phê hơn?
Xem đáp án
Đáp án: have / drink
Would rather + V nguyên mẫu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi thà đi bộ còn hơn đợi xe buýt.
  • than wait for the bus.
  • I'd rather
  • walk
Xem đáp án
Đáp án: I'd rather walk than wait for the bus.
Would rather + V + than + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đã đến lúc chúng ta mua một chiếc xe mới.
  • we bought
  • It's time
  • a new car.
Xem đáp án
Đáp án: It's time we bought a new car.
It's time + S + V2.

Cùng chủ đề: Điều kiện và giả định

← Tất cả điểm ngữ pháp