unless, provided that, as long as, in case
Tiếng AnhB2 — Lưu loátĐiều kiện và giả định
Công thứcunless = if…not / provided (that) / as long as = miễn là / in case = phòng khi
Giải thích
Provided (that) và as long as (miễn là, với điều kiện) nhấn mạnh điều kiện bắt buộc: You can borrow my car as long as you drive carefully. In case (phòng khi) KHÔNG phải "nếu": nó nói làm việc gì trước để đề phòng: Take an umbrella in case it rains (mang ô phòng mưa — mang dù trời có mưa hay không). Sau tất cả các từ này dùng hiện tại đơn khi nói tương lai. Người Việt hay dùng in case như if, và thêm will sau as long as.
Ví dụ
You can go out as long as you're back by ten.Con được đi chơi miễn là về trước mười giờ.
I'll take some snacks in case we get hungry.Tôi sẽ mang ít đồ ăn vặt phòng khi đói.
We'll start the project provided that we get the funding.Chúng tôi sẽ bắt đầu dự án với điều kiện có kinh phí.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Write down my number __ you get lost.
Gợi ý: Ghi số tôi lại phòng khi bạn bị lạc.
- in case
- as long as
- unless
- provided
Xem đáp án
Đáp án: in case
Làm trước để đề phòng → in case.
Làm trước để đề phòng → in case.
Chọn đáp án đúng
I'll lend you the money __ you pay me back next month.
Gợi ý: Tôi sẽ cho bạn vay tiền miễn là tháng sau bạn trả.
- as long as
- in case
- unless
- even if
Xem đáp án
Đáp án: as long as
Điều kiện bắt buộc → as long as (miễn là).
Điều kiện bắt buộc → as long as (miễn là).
Chọn đáp án đúng
You won't pass __ you study harder.
Gợi ý: Bạn sẽ không đỗ trừ khi học chăm hơn.
- unless
- in case
- as long as
- provided
Xem đáp án
Đáp án: unless
Trừ khi / nếu không → unless.
Trừ khi / nếu không → unless.
Chọn đáp án đúng
Provided that the weather __ good, we'll have the party outside.
Gợi ý: Với điều kiện thời tiết đẹp, chúng ta sẽ tổ chức tiệc ngoài trời.
- is
- will be
- would be
- was being
Xem đáp án
Đáp án: is
Sau provided that dùng hiện tại đơn cho tương lai.
Sau provided that dùng hiện tại đơn cho tương lai.
Điền vào chỗ trống
Take a jacket in __ it gets cold tonight.
Gợi ý: Mang áo khoác phòng khi tối trời lạnh.
Xem đáp án
Đáp án: case
In case = phòng khi.
In case = phòng khi.
Điền vào chỗ trống
You can stay here as long as you __ (keep) the room tidy.
Gợi ý: Bạn được ở đây miễn là giữ phòng gọn gàng.
Xem đáp án
Đáp án: keep
Sau as long as: hiện tại đơn, không dùng will.
Sau as long as: hiện tại đơn, không dùng will.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi sẽ đi cùng bạn, miễn là chúng ta về sớm.
- I'll come
- we come back early.
- with you as long as
Xem đáp án
Đáp án: I'll come with you as long as we come back early.
Mệnh đề chính + as long as + hiện tại đơn.
Mệnh đề chính + as long as + hiện tại đơn.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi luôn mang theo sạc dự phòng phòng khi điện thoại hết pin.
- I always carry
- my phone dies.
- a power bank in case
Xem đáp án
Đáp án: I always carry a power bank in case my phone dies.
In case + mệnh đề hiện tại đơn.
In case + mệnh đề hiện tại đơn.
Cùng chủ đề: Điều kiện và giả định
Câu điều kiện loại 3: giả định trái với quá khứCâu điều kiện hỗn hợp: quá khứ ảnh hưởng hiện tại và ngược lạiwish / if only + quá khứ hoàn thành (tiếc quá khứ) và + would (phàn nàn)It's time + quá khứ đơn; would rather + V / + S + quá khứ đơn