wish / if only + quá khứ hoàn thành (tiếc quá khứ) và + would (phàn nàn)
Tiếng AnhB2 — Lưu loátĐiều kiện và giả định
Công thứcwish/if only + S + had + V3 / wish + S + would + V
Giải thích
Tiếc về chuyện ĐÃ xảy ra, dùng wish/if only + quá khứ hoàn thành: I wish I hadn't said that (tôi đã lỡ nói). If only I had listened! (mạnh hơn wish). Muốn ai/cái gì thay đổi hành vi gây khó chịu, dùng wish + S + would + V: I wish you would stop smoking. I wish it would stop raining. Không dùng wish + would cho chính mình (I wish I would ✗). Lỗi người Việt hay mắc: I wish I didn't say that ✗ cho chuyện quá khứ, và I wish I would have ✗.
Ví dụ
I wish I had studied harder at school.Giá mà hồi đi học tôi chăm hơn.
If only we had bought the tickets earlier!Giá mà chúng ta mua vé sớm hơn!
I wish my neighbours would turn their music down.Ước gì hàng xóm vặn nhỏ nhạc xuống.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
I failed the test. I wish I __ more.
Gợi ý: Tôi trượt rồi. Giá mà tôi đã ôn nhiều hơn.
- had revised
- revised
- would revise
- have revised
Xem đáp án
Đáp án: had revised
Tiếc chuyện quá khứ → wish + had + V3.
Tiếc chuyện quá khứ → wish + had + V3.
Chọn đáp án đúng
I wish you __ interrupting me all the time.
Gợi ý: Ước gì bạn thôi ngắt lời tôi suốt như vậy.
- would stop
- stop
- had stopped
- will stop
Xem đáp án
Đáp án: would stop
Phàn nàn, muốn người khác thay đổi hành vi → wish + would + V.
Phàn nàn, muốn người khác thay đổi hành vi → wish + would + V.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Giá mà tôi đã không nói với cô ấy."
- I wish I hadn't told her.
- I wish I didn't tell her.
- I wish I wouldn't tell her.
- I wish I wouldn't have told her.
Xem đáp án
Đáp án: I wish I hadn't told her.
Tiếc việc đã làm → hadn't + V3.
Tiếc việc đã làm → hadn't + V3.
Chọn đáp án đúng
If only I __ my umbrella! I'm soaking wet.
Gợi ý: Giá mà tôi mang ô! Tôi ướt sũng rồi.
- had brought
- brought
- would bring
- have brought
Xem đáp án
Đáp án: had brought
Việc không mang ô đã xảy ra → if only + had + V3.
Việc không mang ô đã xảy ra → if only + had + V3.
Điền vào chỗ trống
She wishes she __ (go) to the concert last night.
Gợi ý: Cô ấy tiếc vì tối qua đã không đi buổi hoà nhạc.
Xem đáp án
Đáp án: had gone
Last night → wish + had + V3.
Last night → wish + had + V3.
Điền vào chỗ trống
I wish it __ stop raining. I want to go out.
Gợi ý: Ước gì trời tạnh mưa. Tôi muốn ra ngoài.
Xem đáp án
Đáp án: would
Mong tình huống thay đổi → wish + would + V.
Mong tình huống thay đổi → wish + would + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Giá mà tôi đã nghe lời khuyên của bạn.
- your advice.
- had taken
- If only I
Xem đáp án
Đáp án: If only I had taken your advice.
If only + S + had + V3.
If only + S + had + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Ước gì anh ấy đừng lái xe nhanh như vậy.
- wouldn't drive
- so fast.
- I wish he
Xem đáp án
Đáp án: I wish he wouldn't drive so fast.
Wish + S + wouldn't + V để phàn nàn.
Wish + S + wouldn't + V để phàn nàn.
Cùng chủ đề: Điều kiện và giả định
Câu điều kiện loại 3: giả định trái với quá khứCâu điều kiện hỗn hợp: quá khứ ảnh hưởng hiện tại và ngược lạiunless, provided that, as long as, in caseIt's time + quá khứ đơn; would rather + V / + S + quá khứ đơn