NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

to be am/is/are: khẳng định, phủ định, câu hỏi

Tiếng AnhA1 — Nhập mônCâu cơ bản
Công thứcS + am/is/are (+ not) + N/Adj / Am/Is/Are + S + …?

Giải thích

I đi với am; he, she, it và danh từ số ít đi với is; you, we, they và số nhiều đi với are. Phủ định thêm not sau to be: isn't, aren't — nhưng không có "amn't", phải nói I'm not. Câu hỏi đảo to be lên đầu: Are you…? Trả lời ngắn Yes, I am — không rút gọn thành Yes, I'm. Lỗi người Việt hay mắc: bỏ to be trước tính từ (She very busy) vì tiếng Việt không cần "là", hoặc thêm thừa trước động từ thường (I am go).

Ví dụ

I'm a student.Tôi là sinh viên.
She isn't at home now.Bây giờ cô ấy không có ở nhà.
Are they your friends? — Yes, they are.Họ là bạn của bạn à? — Đúng vậy.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
My parents __ teachers.
Gợi ý: Bố mẹ tôi là giáo viên.
  • are
  • is
  • am
  • be
Xem đáp án
Đáp án: are
My parents là số nhiều → are. Nhiều bạn chọn is vì thấy "my" là một người sở hữu, nhưng to be theo danh từ chính.
Chọn đáp án đúng
Are you tired? — Yes, __.
Gợi ý: Bạn mệt à? — Ừ, mệt.
  • I am
  • I'm
  • I are
  • I do
Xem đáp án
Đáp án: I am
Câu trả lời ngắn khẳng định không được rút gọn khi to be đứng cuối: Yes, I am. Phủ định thì rút được: No, I'm not.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi không phải bác sĩ."
  • I'm not a doctor.
  • I amn't a doctor.
  • I not a doctor.
  • I don't a doctor.
Xem đáp án
Đáp án: I'm not a doctor.
Không có dạng amn't. Phủ định của I am là I'm not (hoặc I am not). Don't chỉ dùng với động từ thường.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Cô ấy rất bận."
  • She is very busy.
  • She very busy.
  • She are very busy.
  • She is very busying.
Xem đáp án
Đáp án: She is very busy.
Tính từ cần to be đứng trước. Tiếng Việt nói "cô ấy rất bận" không cần "là", nên người Việt hay bỏ is.
Điền vào chỗ trống
This __ my brother.
Gợi ý: Đây là anh trai tôi.
Xem đáp án
Đáp án: is
This chỉ một người/vật → is.
Điền vào chỗ trống
Tom and Lisa __ at school today.
Gợi ý: Hôm nay Tom và Lisa không ở trường.
Xem đáp án
Đáp án: aren't / are not
Hai người → are; phủ định thêm not: are not, rút gọn aren't.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy có phải người Việt Nam không?
  • he
  • Vietnamese?
  • Is
Xem đáp án
Đáp án: Is he Vietnamese?
Câu hỏi với to be: đảo is lên trước chủ ngữ. Không thêm do/does.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chị gái tôi không phải y tá.
  • a nurse.
  • isn't
  • My sister
Xem đáp án
Đáp án: My sister isn't a nurse.
Chủ ngữ + isn't + danh từ. Nghề nghiệp số ít phải có a/an: a nurse.

Cùng chủ đề: Câu cơ bản

← Tất cả điểm ngữ pháp