Đại từ chủ ngữ và tân ngữ: I/me, he/him, they/them
Tiếng AnhA1 — Nhập mônCâu cơ bản
Công thứcChủ ngữ: I you he she it we they / Tân ngữ: me you him her it us them
Giải thích
Tiếng Việt dùng "tôi", "anh ấy" ở mọi vị trí, còn tiếng Anh đổi dạng: đứng trước động từ (làm chủ ngữ) dùng I, he, she, we, they; đứng sau động từ hoặc sau giới từ dùng me, him, her, us, them. You và it giữ nguyên. Ví dụ: She loves him. He loves her. Lỗi người Việt hay mắc: Me and Lan are… (đúng: Lan and I are…), giữa giới từ dùng dạng chủ ngữ (for she ✗ → for her), và gọi đồ vật là he/she thay vì it.
Ví dụ
I know him, but he doesn't know me.Tôi biết anh ấy, nhưng anh ấy không biết tôi.
This present is for her.Món quà này dành cho cô ấy.
My friends are here. Let's talk to them.Bạn tôi ở đây. Mình nói chuyện với họ đi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Can you help __?
Gợi ý: Bạn giúp tôi được không?
- me
- I
- my
- mine
Xem đáp án
Đáp án: me
Sau động từ help là tân ngữ → me. I chỉ dùng làm chủ ngữ.
Sau động từ help là tân ngữ → me. I chỉ dùng làm chủ ngữ.
Chọn đáp án đúng
Mr Hai is our teacher. We like __ very much.
Gợi ý: Thầy Hải là giáo viên của chúng tôi. Chúng tôi rất quý thầy.
- him
- he
- his
- them
Xem đáp án
Đáp án: him
Sau like cần tân ngữ; Mr Hai là nam, một người → him.
Sau like cần tân ngữ; Mr Hai là nam, một người → him.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Lan và tôi là bạn thân."
- Lan and I are best friends.
- Me and Lan are best friends.
- Lan and me is best friends.
- I and Lan am best friends.
Xem đáp án
Đáp án: Lan and I are best friends.
Làm chủ ngữ phải dùng I, và lịch sự đặt người khác trước: Lan and I. Hai người → are.
Làm chủ ngữ phải dùng I, và lịch sự đặt người khác trước: Lan and I. Hai người → are.
Chọn đáp án đúng
Where is my phone? I can't find __.
Gợi ý: Điện thoại của tôi đâu rồi? Tôi không tìm thấy nó.
- it
- him
- its
- them
Xem đáp án
Đáp án: it
Đồ vật số ít dùng it, cả khi làm tân ngữ. Không gọi đồ vật là him/her.
Đồ vật số ít dùng it, cả khi làm tân ngữ. Không gọi đồ vật là him/her.
Điền vào chỗ trống
These letters are for you and __ (chúng tôi).
Gợi ý: Mấy lá thư này là cho bạn và chúng tôi.
Xem đáp án
Đáp án: us
Sau giới từ for dùng tân ngữ: us, không dùng we.
Sau giới từ for dùng tân ngữ: us, không dùng we.
Điền vào chỗ trống
My grandparents live in Hue. I visit __ every summer.
Gợi ý: Ông bà tôi sống ở Huế. Mùa hè nào tôi cũng thăm ông bà.
Xem đáp án
Đáp án: them
Grandparents là số nhiều, đứng sau động từ visit → them.
Grandparents là số nhiều, đứng sau động từ visit → them.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy gọi điện cho anh ấy mỗi ngày.
- She
- him every day.
- calls
Xem đáp án
Đáp án: She calls him every day.
She làm chủ ngữ, him làm tân ngữ sau calls.
She làm chủ ngữ, him làm tân ngữ sau calls.
Sắp xếp
Sắp xếp: Hãy ngồi cạnh chúng tôi.
- us.
- next to
- Sit
Xem đáp án
Đáp án: Sit next to us.
Sau giới từ next to dùng tân ngữ us.
Sau giới từ next to dùng tân ngữ us.
Cùng chủ đề: Câu cơ bản
to be am/is/are: khẳng định, phủ định, câu hỏiDanh từ số nhiều: -s, -es, -ies và dạng bất quy tắca / an: mạo từ không xác định theo âm đầuthis / that / these / those: chỉ gần, chỉ xa