this / that / these / those: chỉ gần, chỉ xa
Tiếng AnhA1 — Nhập mônCâu cơ bản
Công thứcthis/that + N số ít / these/those + N số nhiều
Giải thích
This (cái này) và these (những cái này) chỉ vật ở gần người nói; that (cái kia) và those (những cái kia) chỉ vật ở xa. This/that đi với danh từ số ít và is; these/those đi với số nhiều và are. Chúng đứng một mình được (This is my bag) hoặc đứng trước danh từ (this bag). Giới thiệu người dùng this: This is Lan. Lỗi người Việt hay mắc: dùng this với số nhiều (this books ✗) vì tiếng Việt chỉ thêm "những", hoặc quên đổi danh từ sang số nhiều sau these.
Ví dụ
This is my friend, Minh.Đây là bạn tôi, Minh.
Those shoes are very expensive.Đôi giày kia rất đắt.
Is that your car over there?Chiếc xe đằng kia có phải của bạn không?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
__ books on my desk are new.
Gợi ý: Mấy cuốn sách trên bàn tôi là sách mới.
- These
- This
- That
- It
Xem đáp án
Đáp án: These
Books là số nhiều và ở gần (trên bàn tôi) → these. This chỉ đi với số ít.
Books là số nhiều và ở gần (trên bàn tôi) → these. This chỉ đi với số ít.
Chọn đáp án đúng
Look at __ bird in the sky!
Gợi ý: Nhìn con chim trên trời kia kìa!
- that
- those
- these
- this's
Xem đáp án
Đáp án: that
Một con chim, ở xa → that.
Một con chim, ở xa → that.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Những quả táo này rất ngọt."
- These apples are very sweet.
- This apples are very sweet.
- These apple is very sweet.
- Those apples is very sweet.
Xem đáp án
Đáp án: These apples are very sweet.
These + danh từ số nhiều (apples) + are. Không ghép this với danh từ số nhiều.
These + danh từ số nhiều (apples) + are. Không ghép this với danh từ số nhiều.
Chọn đáp án đúng
(Nghe điện thoại) "Hello, __ is Nam speaking."
Gợi ý: A lô, Nam nghe đây.
- this
- that
- these
- it's
Xem đáp án
Đáp án: this
Tự giới thiệu qua điện thoại dùng this is…
Tự giới thiệu qua điện thoại dùng this is…
Điền vào chỗ trống
__ is my house, right here.
Gợi ý: Đây là nhà tôi, ngay đây này.
Xem đáp án
Đáp án: This
Ở gần (right here) và một ngôi nhà → This.
Ở gần (right here) và một ngôi nhà → This.
Điền vào chỗ trống
Who are __ people over there?
Gợi ý: Những người đằng kia là ai vậy?
Xem đáp án
Đáp án: those
People là số nhiều, over there là ở xa → those.
People là số nhiều, over there là ở xa → those.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cái túi kia có phải của bạn không?
- your bag?
- Is
- that
Xem đáp án
Đáp án: Is that your bag?
Câu hỏi với to be: Is đứng đầu, sau đó chủ ngữ that.
Câu hỏi với to be: Is đứng đầu, sau đó chủ ngữ that.
Sắp xếp
Sắp xếp: Những bông hoa này dành cho bạn.
- are for you.
- flowers
- These
Xem đáp án
Đáp án: These flowers are for you.
These + danh từ số nhiều + are.
These + danh từ số nhiều + are.
Cùng chủ đề: Câu cơ bản
to be am/is/are: khẳng định, phủ định, câu hỏiDanh từ số nhiều: -s, -es, -ies và dạng bất quy tắca / an: mạo từ không xác định theo âm đầuĐại từ chủ ngữ và tân ngữ: I/me, he/him, they/them