NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Tính từ sở hữu my, your, his, her, its, our, their

Tiếng AnhA1 — Nhập mônSở hữu và mô tả
Công thứcmy/your/his/her/its/our/their + N

Giải thích

Tiếng Việt nói "sách của tôi" (danh từ trước, chủ sở hữu sau); tiếng Anh đặt tính từ sở hữu TRƯỚC danh từ: my book. His là của anh ấy, her là của cô ấy — chọn theo người sở hữu, không theo đồ vật: Lan loves her father. Its (của nó) không có dấu nháy; it's là it is. Không dùng the hay a cùng với my (the my car ✗). Lỗi hay gặp: nhầm his/her vì tiếng Việt nói chung chung "của bạn ấy", và viết it's thay its.

Ví dụ

What's your name? — My name is Hoa.Bạn tên gì? — Mình tên là Hoa.
Nam is washing his car.Nam đang rửa xe của cậu ấy.
The dog is eating its food.Con chó đang ăn thức ăn của nó.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Mai is talking to __ mother.
Gợi ý: Mai đang nói chuyện với mẹ cô ấy.
  • her
  • his
  • she
  • their
Xem đáp án
Đáp án: her
Người sở hữu là Mai (nữ) → her, dù người mẹ là ai. Tiếng Việt "mẹ bạn ấy" không phân nam nữ nên dễ nhầm his.
Chọn đáp án đúng
We love __ new house.
Gợi ý: Chúng tôi rất thích ngôi nhà mới của mình.
  • our
  • we
  • us
  • the our
Xem đáp án
Đáp án: our
Của chúng tôi → our, đứng trước danh từ. Không ghép the với our.
Chọn đáp án đúng
The cat is playing with __ tail.
Gợi ý: Con mèo đang nghịch cái đuôi của nó.
  • its
  • it's
  • it
  • her's
Xem đáp án
Đáp án: its
Its là tính từ sở hữu, không có dấu nháy. It's = it is.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Đây là bút của tôi."
  • This is my pen.
  • This is pen my.
  • This is the my pen.
  • This is pen of me.
Xem đáp án
Đáp án: This is my pen.
Tính từ sở hữu đứng trước danh từ: my pen. Không dịch từng chữ "bút của tôi".
Điền vào chỗ trống
Tom and Anna live with __ grandmother.
Gợi ý: Tom và Anna sống với bà của họ.
Xem đáp án
Đáp án: their
Người sở hữu là Tom và Anna (số nhiều) → their.
Điền vào chỗ trống
Mr Long, is this __ umbrella?
Gợi ý: Anh Long ơi, đây có phải ô của anh không?
Xem đáp án
Đáp án: your
Đang nói trực tiếp với anh Long → your (của anh/bạn).
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh trai tôi thích chiếc xe máy của anh ấy.
  • likes
  • his motorbike.
  • My brother
Xem đáp án
Đáp án: My brother likes his motorbike.
My brother là nam → his motorbike.
Sắp xếp
Sắp xếp: Họ của cô ấy là Nguyễn.
  • Nguyen.
  • family name is
  • Her
Xem đáp án
Đáp án: Her family name is Nguyen.
Her đứng trước danh từ family name.

Cùng chủ đề: Sở hữu và mô tả

← Tất cả điểm ngữ pháp