Câu hỏi Wh- với to be: What, Where, Who, How old
Tiếng AnhA1 — Nhập mônSở hữu và mô tả
Công thứcWh- + am/is/are + S?
Giải thích
Từ để hỏi luôn đứng ĐẦU câu, rồi tới to be, rồi chủ ngữ: Where is your school? What is your job? Who is that man? How old are you? Tiếng Việt để từ hỏi ở cuối ("Trường bạn ở đâu?") nên người Việt hay nói Your school is where? — chỉ dùng khi ngạc nhiên hỏi lại. Hỏi tuổi dùng How old are you?, không nói How many years. Trả lời không lặp lại từ hỏi.
Ví dụ
Where is the toilet, please?Cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
Who is your English teacher?Giáo viên tiếng Anh của bạn là ai?
How old is your sister? — She's twelve.Em gái bạn bao nhiêu tuổi? — Em ấy mười hai.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu hỏi đúng: "Bạn đến từ đâu?"
- Where are you from?
- You are from where?
- Where you are from?
- Where do you from?
Xem đáp án
Đáp án: Where are you from?
Wh- + to be + chủ ngữ: Where are you from? Không thêm do khi đã có to be.
Wh- + to be + chủ ngữ: Where are you from? Không thêm do khi đã có to be.
Chọn đáp án đúng
__ is your phone number?
Gợi ý: Số điện thoại của bạn là gì?
- What
- Who
- Where
- How
Xem đáp án
Đáp án: What
Hỏi thông tin (số, tên, nghề) → What.
Hỏi thông tin (số, tên, nghề) → What.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu hỏi đúng: "Con trai bạn mấy tuổi?"
- How old is your son?
- How many years is your son?
- How old your son is?
- What old is your son?
Xem đáp án
Đáp án: How old is your son?
Hỏi tuổi: How old + is/are + chủ ngữ.
Hỏi tuổi: How old + is/are + chủ ngữ.
Chọn đáp án đúng
__ are those girls? — They're my cousins.
Gợi ý: Mấy cô gái kia là ai? — Họ là em họ tôi.
- Who
- What
- Where
- Whose
Xem đáp án
Đáp án: Who
Hỏi người là ai → Who.
Hỏi người là ai → Who.
Điền vào chỗ trống
Where __ my keys?
Gợi ý: Chìa khoá của tôi đâu?
Xem đáp án
Đáp án: are
Keys số nhiều → are.
Keys số nhiều → are.
Điền vào chỗ trống
__ is the weather like today?
Gợi ý: Hôm nay thời tiết thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: What
Mẫu cố định: What is … like? = … như thế nào?
Mẫu cố định: What is … like? = … như thế nào?
Sắp xếp
Sắp xếp: Bố bạn làm nghề gì?
- your father's
- job?
- What is
Xem đáp án
Đáp án: What is your father's job?
What đứng đầu, rồi is, rồi chủ ngữ your father's job.
What đứng đầu, rồi is, rồi chủ ngữ your father's job.
Sắp xếp
Sắp xếp: Sinh nhật của bạn là khi nào?
- your birthday?
- When
- is
Xem đáp án
Đáp án: When is your birthday?
Từ hỏi When luôn đứng đầu câu.
Từ hỏi When luôn đứng đầu câu.
Cùng chủ đề: Sở hữu và mô tả
Tính từ sở hữu my, your, his, her, its, our, theirSở hữu cách 's và s': túi của Lan, nhà của bố mẹTính từ đứng trước danh từ và không có dạng số nhiềuThere is / There are: có cái gì ở đâu