There is / There are: có cái gì ở đâu
Tiếng AnhA1 — Nhập mônSở hữu và mô tả
Công thứcThere is + a/an + N số ít / There are + (some/số) + N số nhiều
Giải thích
Muốn nói "ở đâu đó CÓ cái gì", dùng There is (số ít, không đếm được) hoặc There are (số nhiều). Phủ định: There isn't / There aren't any. Câu hỏi: Is there…? Are there…? Lỗi người Việt rất hay mắc: dịch "có" thành have (In my room have a bed ✗). Have nói ai sở hữu gì (I have a bed), còn sự tồn tại ở một nơi thì dùng there is. Động từ chia theo danh từ đứng ngay sau.
Ví dụ
There is a bank near my house.Gần nhà tôi có một ngân hàng.
There are thirty students in my class.Lớp tôi có ba mươi học sinh.
Is there any milk in the fridge? — No, there isn't.Trong tủ lạnh có sữa không? — Không có.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Trong phòng tôi có một cái giường."
- There is a bed in my room.
- In my room have a bed.
- There are a bed in my room.
- It has a bed in my room.
Xem đáp án
Đáp án: There is a bed in my room.
Nói sự tồn tại ở một nơi dùng There is, không dùng have. A bed số ít → is.
Nói sự tồn tại ở một nơi dùng There is, không dùng have. A bed số ít → is.
Chọn đáp án đúng
There __ two cats in the garden.
Gợi ý: Có hai con mèo trong vườn.
- are
- is
- have
- has
Xem đáp án
Đáp án: are
Two cats số nhiều → There are.
Two cats số nhiều → There are.
Chọn đáp án đúng
__ a supermarket near here?
Gợi ý: Gần đây có siêu thị không?
- Is there
- There is
- Are there
- Has it
Xem đáp án
Đáp án: Is there
Câu hỏi: đảo is lên trước there. A supermarket số ít → Is there.
Câu hỏi: đảo is lên trước there. A supermarket số ít → Is there.
Chọn đáp án đúng
There __ any chairs in the room.
Gợi ý: Trong phòng không có cái ghế nào.
- aren't
- isn't
- don't have
- haven't
Xem đáp án
Đáp án: aren't
Chairs số nhiều, phủ định → There aren't any.
Chairs số nhiều, phủ định → There aren't any.
Điền vào chỗ trống
There __ a lot of water on the floor.
Gợi ý: Có rất nhiều nước trên sàn.
Xem đáp án
Đáp án: is / 's
Water không đếm được → chia số ít: There is, dù có a lot of.
Water không đếm được → chia số ít: There is, dù có a lot of.
Điền vào chỗ trống
How many people are there? — There __ five.
Gợi ý: Có bao nhiêu người? — Có năm người.
Xem đáp án
Đáp án: are
Five (người) là số nhiều → There are.
Five (người) là số nhiều → There are.
Sắp xếp
Sắp xếp: Có một con mèo dưới gầm bàn.
- There
- a cat under the table.
- is
Xem đáp án
Đáp án: There is a cat under the table.
There is + danh từ + nơi chốn.
There is + danh từ + nơi chốn.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trong túi bạn có quả táo nào không?
- any apples in your bag?
- Are
- there
Xem đáp án
Đáp án: Are there any apples in your bag?
Câu hỏi số nhiều: Are there any + N số nhiều?
Câu hỏi số nhiều: Are there any + N số nhiều?
Bài viết liên quan
Cùng chủ đề: Sở hữu và mô tả
Tính từ sở hữu my, your, his, her, its, our, theirSở hữu cách 's và s': túi của Lan, nhà của bố mẹTính từ đứng trước danh từ và không có dạng số nhiềuCâu hỏi Wh- với to be: What, Where, Who, How old