may / might: có lẽ, có thể sẽ
Tiếng AnhA2 — Sơ cấpĐộng từ khuyết thiếu
Công thứcS + may/might (+ not) + V
Giải thích
May và might diễn tả điều có thể xảy ra nhưng không chắc (khoảng 50% hoặc ít hơn): It might rain later. I may go to the party. Might nghe kém chắc chắn hơn một chút, nhưng trong nói hằng ngày gần như thay nhau được. Phủ định: may not, might not (thường không rút gọn mayn't). Theo sau là V nguyên mẫu. Người Việt hay diễn đạt "có lẽ" bằng maybe + will (Maybe I will go) — đúng nhưng đơn điệu; và hay viết sai maybe/may be: maybe (có lẽ) là trạng từ, may be là động từ.
Ví dụ
Take an umbrella. It might rain.Mang ô đi. Có thể trời sẽ mưa.
I may not come to class tomorrow.Có thể mai tôi không đến lớp.
She might be at home. Let's call her.Có lẽ cô ấy đang ở nhà. Gọi thử xem.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
I'm not sure, but I __ visit my aunt this weekend.
Gợi ý: Tôi chưa chắc, nhưng cuối tuần này tôi có thể sẽ thăm dì.
- might
- must
- might to
- mights
Xem đáp án
Đáp án: might
Không chắc → might + V nguyên mẫu.
Không chắc → might + V nguyên mẫu.
Chọn đáp án đúng
He __ be in the office, but I'm not sure.
Gợi ý: Có lẽ anh ấy đang ở văn phòng, nhưng tôi không chắc.
- may
- may to
- mays
- is may
Xem đáp án
Đáp án: may
Phỏng đoán có thể → may + be.
Phỏng đoán có thể → may + be.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Có thể họ sẽ không đến."
- They might not come.
- They don't might come.
- They might not to come.
- They mightn't to come.
Xem đáp án
Đáp án: They might not come.
Phủ định: might not + V.
Phủ định: might not + V.
Chọn đáp án đúng
__ she's sick. She didn't come to work.
Gợi ý: Có lẽ cô ấy ốm. Cô ấy không đi làm.
- Maybe
- May be
- Might
- May
Xem đáp án
Đáp án: Maybe
Đứng đầu câu với nghĩa "có lẽ" → maybe (một chữ).
Đứng đầu câu với nghĩa "có lẽ" → maybe (một chữ).
Điền vào chỗ trống
Don't wait for me. I __ be late.
Gợi ý: Đừng đợi tôi. Có thể tôi sẽ đến muộn.
Xem đáp án
Đáp án: might / may
Không chắc → might/may.
Không chắc → might/may.
Điền vào chỗ trống
The shop __ not be open on Sunday. Let's check first.
Gợi ý: Có thể Chủ nhật cửa hàng không mở. Kiểm tra trước đã.
Xem đáp án
Đáp án: may / might
May/might + not + be.
May/might + not + be.
Sắp xếp
Sắp xếp: Có thể ngày mai trời có tuyết.
- It
- snow tomorrow.
- might
Xem đáp án
Đáp án: It might snow tomorrow.
It might + V.
It might + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Có thể tôi sẽ không có thời gian.
- have time.
- I may
- not
Xem đáp án
Đáp án: I may not have time.
May not + V.
May not + V.
Cùng chủ đề: Động từ khuyết thiếu
must / mustn't: bắt buộc và cấmhave to / don't have to: phải và không cần (khác mustn't)should / shouldn't: lời khuyênCan/Could/Would you…? nhờ vả; Could I / May I…? xin phép lịch sự