must / mustn't: bắt buộc và cấm
Tiếng AnhA2 — Sơ cấpĐộng từ khuyết thiếu
Công thứcS + must + V / S + mustn't + V
Giải thích
Must diễn tả sự bắt buộc, thường do người nói thấy cần (I must call my mum) hoặc quy định viết (Passengers must wear seat belts). Mustn't (must not) là CẤM, không được làm: You mustn't smoke here. Must giống nhau với mọi chủ ngữ, theo sau là V nguyên mẫu không to. Must không có quá khứ — nói bắt buộc trong quá khứ dùng had to. Lỗi người Việt hay mắc: must to go ✗, He musts ✗, và dùng mustn't để nói "không cần" (đúng phải là don't have to).
Ví dụ
You must wear a helmet on a motorbike.Đi xe máy phải đội mũ bảo hiểm.
Students mustn't use phones during the exam.Học sinh không được dùng điện thoại trong giờ thi.
I must finish this report today.Tôi phải xong bản báo cáo này trong hôm nay.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
You __ stop at a red light.
Gợi ý: Bạn phải dừng ở đèn đỏ.
- must
- must to
- musts
- are must
Xem đáp án
Đáp án: must
Must + V nguyên mẫu, không có to, không đổi theo chủ ngữ.
Must + V nguyên mẫu, không có to, không đổi theo chủ ngữ.
Chọn đáp án đúng
You __ touch the paintings in the museum.
Gợi ý: Không được chạm vào tranh trong bảo tàng.
- mustn't
- don't must
- must
- needn't to
Xem đáp án
Đáp án: mustn't
Cấm → mustn't + V.
Cấm → mustn't + V.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Hôm qua tôi phải làm việc muộn."
- I had to work late yesterday.
- I must work late yesterday.
- I musted work late yesterday.
- I must worked late yesterday.
Xem đáp án
Đáp án: I had to work late yesterday.
Must không có dạng quá khứ → dùng had to.
Must không có dạng quá khứ → dùng had to.
Chọn đáp án đúng
She __ take her medicine three times a day.
Gợi ý: Cô ấy phải uống thuốc ba lần một ngày.
- must
- musts
- must takes
- must to
Xem đáp án
Đáp án: must
She must take — must không thêm -s, take giữ nguyên.
She must take — must không thêm -s, take giữ nguyên.
Điền vào chỗ trống
You __ tell anyone. It's a secret!
Gợi ý: Bạn không được nói với ai. Bí mật đấy!
Xem đáp án
Đáp án: mustn't / must not
Không được (cấm) → mustn't.
Không được (cấm) → mustn't.
Điền vào chỗ trống
I'm late. I __ go now.
Gợi ý: Tôi muộn rồi. Tôi phải đi bây giờ.
Xem đáp án
Đáp án: must / have to
Người nói tự thấy cần → must (have to cũng được).
Người nói tự thấy cần → must (have to cũng được).
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn không được đỗ xe ở đây.
- park here.
- mustn't
- You
Xem đáp án
Đáp án: You mustn't park here.
S + mustn't + V.
S + mustn't + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mọi người phải tắt điện thoại.
- turn off
- Everyone must
- their phones.
Xem đáp án
Đáp án: Everyone must turn off their phones.
S + must + V + tân ngữ.
S + must + V + tân ngữ.
Cùng chủ đề: Động từ khuyết thiếu
have to / don't have to: phải và không cần (khác mustn't)should / shouldn't: lời khuyênCan/Could/Would you…? nhờ vả; Could I / May I…? xin phép lịch sựmay / might: có lẽ, có thể sẽ