NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

have to / don't have to: phải và không cần (khác mustn't)

Tiếng AnhA2 — Sơ cấpĐộng từ khuyết thiếu
Công thứcS + have/has to + V / S + don't/doesn't have to + V / had to

Giải thích

Have to nói sự bắt buộc do hoàn cảnh hoặc người khác đặt ra: I have to wear a uniform at work. Đây là động từ thường nên chia: she has to, câu hỏi Do you have to…?, quá khứ had to. Don't have to nghĩa là KHÔNG CẦN (làm cũng được, không làm cũng được): You don't have to come. Khác hẳn mustn't (cấm). Người Việt hay nhầm vì cả hai đều dịch "không phải/không được": You mustn't pay (cấm trả) ≠ You don't have to pay (miễn phí).

Ví dụ

My father has to get up at 5 a.m.Bố tôi phải dậy lúc 5 giờ sáng.
It's Sunday. I don't have to go to school.Hôm nay Chủ nhật. Tôi không phải đi học.
Do we have to bring our own food?Chúng ta có phải tự mang đồ ăn không?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
The museum is free. You __ pay.
Gợi ý: Bảo tàng miễn phí. Bạn không cần trả tiền.
  • don't have to
  • mustn't
  • haven't to
  • don't must
Xem đáp án
Đáp án: don't have to
Không cần (miễn phí) → don't have to. Mustn't nghĩa là cấm trả tiền — sai nghĩa.
Chọn đáp án đúng
She __ work on Saturdays.
Gợi ý: Cô ấy phải làm việc vào thứ Bảy.
  • has to
  • have to
  • has
  • must to
Xem đáp án
Đáp án: has to
She → has to + V.
Chọn đáp án đúng
__ wear a uniform at your school?
Gợi ý: Ở trường bạn có phải mặc đồng phục không?
  • Do you have to
  • Have you to
  • Must you to
  • Are you have to
Xem đáp án
Đáp án: Do you have to
Have to là động từ thường → câu hỏi mượn do.
Chọn đáp án đúng
Last year he __ take the bus to work every day.
Gợi ý: Năm ngoái ngày nào anh ấy cũng phải đi làm bằng xe buýt.
  • had to
  • must
  • has to
  • have to
Xem đáp án
Đáp án: had to
Bắt buộc trong quá khứ → had to.
Điền vào chỗ trống
You __ have to cook tonight. Let's eat out.
Gợi ý: Tối nay bạn không cần nấu. Mình ăn ngoài đi.
Xem đáp án
Đáp án: don't
Không cần → don't have to.
Điền vào chỗ trống
My mother __ to take medicine every day.
Gợi ý: Mẹ tôi phải uống thuốc hằng ngày.
Xem đáp án
Đáp án: has
My mother = she → has to.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy không cần dậy sớm ngày mai.
  • have to get up
  • He doesn't
  • early tomorrow.
Xem đáp án
Đáp án: He doesn't have to get up early tomorrow.
Doesn't + have to (have giữ nguyên sau doesn't).
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi đã phải chờ một tiếng.
  • had to
  • wait for an hour.
  • We
Xem đáp án
Đáp án: We had to wait for an hour.
Quá khứ: had to + V.

Cùng chủ đề: Động từ khuyết thiếu

← Tất cả điểm ngữ pháp