NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

too và enough: quá … để, đủ … để

Tiếng AnhA2 — Sơ cấpSo sánh và mô tả
Công thứctoo + Adj/Adv (+ to V) / Adj/Adv + enough (+ to V) / enough + N

Giải thích

Too (quá) đứng TRƯỚC tính từ và mang nghĩa tiêu cực, vượt mức: It's too hot to go out. Enough (đủ) đứng SAU tính từ/trạng từ nhưng TRƯỚC danh từ: He isn't old enough. We don't have enough time. Sau cả hai có thể thêm to V. Lỗi người Việt hay mắc: dùng too thay very cho ý khen (This dress is too beautiful — nghe như chê), đặt enough trước tính từ (enough old ✗), hoặc thêm for trước to V (too hot for go ✗).

Ví dụ

This coffee is too hot to drink.Cà phê này nóng quá, không uống được.
She isn't tall enough to play basketball.Cô ấy không đủ cao để chơi bóng rổ.
Do we have enough chairs for everyone?Chúng ta có đủ ghế cho mọi người không?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
He is __ to drive a car. He's only 15.
Gợi ý: Cậu ấy còn quá nhỏ để lái ô tô. Mới 15 tuổi.
  • too young
  • young enough
  • enough young
  • very young
Xem đáp án
Đáp án: too young
Quá nhỏ, không làm được → too + Adj + to V.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Bạn đủ lớn để tự quyết định."
  • You're old enough to decide for yourself.
  • You're enough old to decide for yourself.
  • You're too old to decide for yourself.
  • You're old enough for decide for yourself.
Xem đáp án
Đáp án: You're old enough to decide for yourself.
Enough đứng sau tính từ: old enough + to V.
Chọn đáp án đúng
I can't buy it. I don't have __.
Gợi ý: Tôi không mua được. Tôi không đủ tiền.
  • enough money
  • money enough
  • too money
  • too much enough
Xem đáp án
Đáp án: enough money
Với danh từ, enough đứng trước: enough money.
Chọn đáp án đúng
Bạn muốn khen chiếc váy rất đẹp. Câu nào đúng?
  • Your dress is very beautiful.
  • Your dress is too beautiful.
  • Your dress is beautiful enough.
  • Your dress is enough beautiful.
Xem đáp án
Đáp án: Your dress is very beautiful.
Too mang nghĩa "quá mức, gây vấn đề". Khen thì dùng very hoặc so.
Điền vào chỗ trống
The box is too heavy __ me to carry.
Gợi ý: Cái hộp quá nặng, tôi không mang nổi.
Xem đáp án
Đáp án: for
too + Adj + for + người + to V.
Điền vào chỗ trống
He didn't run fast __ to catch the bus.
Gợi ý: Anh ấy chạy không đủ nhanh để bắt kịp xe buýt.
Xem đáp án
Đáp án: enough
Trạng từ + enough: fast enough.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trời quá lạnh để đi bơi.
  • to go swimming.
  • It's
  • too cold
Xem đáp án
Đáp án: It's too cold to go swimming.
too + Adj + to V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Căn phòng không đủ rộng cho chúng ta.
  • big enough
  • for us.
  • The room isn't
Xem đáp án
Đáp án: The room isn't big enough for us.
Adj + enough + for + người.

Cùng chủ đề: So sánh và mô tả

← Tất cả điểm ngữ pháp