NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

as … as / not as … as: so sánh bằng và không bằng

Tiếng AnhA2 — Sơ cấpSo sánh và mô tả
Công thứcS + be + as + Adj + as + O / S + be + not as (so) + Adj + as + O / the same as

Giải thích

So sánh bằng: as + tính từ/trạng từ NGUYÊN DẠNG + as: She is as tall as her mother. Không bằng: not as … as (= kém hơn): This film isn't as good as the book. Tính từ giữa hai chữ as không đổi sang -er. Muốn nói "giống" với danh từ dùng the same as: My phone is the same as yours. Lỗi người Việt hay mắc: as taller as ✗, thiếu as thứ hai (as tall her mother ✗), the same like ✗, và dùng than sau as.

Ví dụ

My bag is as heavy as yours.Túi của tôi nặng bằng túi của bạn.
The bus isn't as fast as the train.Xe buýt không nhanh bằng tàu hoả.
Your shoes are the same as mine.Giày của bạn giống hệt của tôi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Lan is __ her sister.
Gợi ý: Lan xinh như chị gái cô ấy.
  • as pretty as
  • as prettier as
  • as pretty than
  • so pretty like
Xem đáp án
Đáp án: as pretty as
So sánh bằng: as + tính từ nguyên dạng + as.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Hôm nay không lạnh bằng hôm qua."
  • Today isn't as cold as yesterday.
  • Today isn't as colder as yesterday.
  • Today isn't cold as yesterday.
  • Today isn't as cold than yesterday.
Xem đáp án
Đáp án: Today isn't as cold as yesterday.
Not as + Adj + as. Không đổi cold thành colder, không dùng than.
Chọn đáp án đúng
My answer is the same __ yours.
Gợi ý: Câu trả lời của tôi giống câu của bạn.
  • as
  • like
  • than
  • with
Xem đáp án
Đáp án: as
Cụm cố định: the same as.
Chọn đáp án đúng
He doesn't run __ his brother.
Gợi ý: Cậu ấy chạy không nhanh bằng anh trai.
  • as fast as
  • as faster as
  • fast as
  • as fast than
Xem đáp án
Đáp án: as fast as
As … as dùng được cả với trạng từ: as fast as.
Điền vào chỗ trống
This hotel is as comfortable __ a five-star hotel.
Gợi ý: Khách sạn này thoải mái như khách sạn năm sao.
Xem đáp án
Đáp án: as
Không được bỏ as thứ hai.
Điền vào chỗ trống
The test wasn't as __ (difficult) as I thought.
Gợi ý: Bài kiểm tra không khó như tôi tưởng.
Xem đáp án
Đáp án: difficult
Giữ nguyên tính từ, không thêm more: as difficult as.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn cao bằng bố bạn rồi.
  • as your father
  • You're
  • as tall
Xem đáp án
Đáp án: You're as tall as your father
S + be + as + Adj + as + O.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cà phê ở đây không ngon bằng ở nhà.
  • isn't as good
  • The coffee here
  • as at home.
Xem đáp án
Đáp án: The coffee here isn't as good as at home.
Not as + good + as.

Cùng chủ đề: So sánh và mô tả

← Tất cả điểm ngữ pháp