Trạng từ cách thức -ly; good/well, hard/hardly, fast
Tiếng AnhA2 — Sơ cấpSo sánh và mô tả
Công thứcS + V + (O) + Adv / Adj + -ly → Adv (slow → slowly) / good → well
Giải thích
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ (a careful driver); trạng từ cách thức bổ nghĩa cho động từ, nói làm THẾ NÀO (He drives carefully). Phần lớn thêm -ly: quick → quickly, easy → easily. Bất quy tắc: good → well; fast, hard, late giữ nguyên. Hardly nghĩa là "hầu như không", không phải "chăm chỉ". Sau to be, look, feel, taste dùng tính từ: You look good. Lỗi người Việt hay mắc: She sings very good ✗, He works hardly ✗ (muốn nói chăm chỉ), speak English fluent ✗.
Ví dụ
Please speak slowly. I can't understand.Làm ơn nói chậm thôi. Tôi không hiểu.
She plays the guitar very well.Cô ấy chơi ghi-ta rất hay.
He works hard every day.Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
My sister speaks English very __.
Gợi ý: Chị tôi nói tiếng Anh rất giỏi.
- well
- good
- goodly
- best
Xem đáp án
Đáp án: well
Bổ nghĩa cho động từ speaks → trạng từ well, không dùng good.
Bổ nghĩa cho động từ speaks → trạng từ well, không dùng good.
Chọn đáp án đúng
Drive __! The road is wet.
Gợi ý: Lái cẩn thận nhé! Đường ướt đấy.
- carefully
- careful
- care
- carefuly
Xem đáp án
Đáp án: carefully
Bổ nghĩa cho drive → careful + ly = carefully.
Bổ nghĩa cho drive → careful + ly = carefully.
Chọn đáp án đúng
He studies __ because he wants to get a scholarship.
Gợi ý: Cậu ấy học chăm chỉ vì muốn giành học bổng.
- hard
- hardly
- hardy
- harder than
Xem đáp án
Đáp án: hard
Hard vừa là tính từ vừa là trạng từ. Hardly nghĩa là "hầu như không".
Hard vừa là tính từ vừa là trạng từ. Hardly nghĩa là "hầu như không".
Chọn đáp án đúng
This soup tastes __.
Gợi ý: Món súp này ngon.
- delicious
- deliciously
- well
- more deliciously
Xem đáp án
Đáp án: delicious
Sau động từ cảm giác taste dùng tính từ, không dùng trạng từ.
Sau động từ cảm giác taste dùng tính từ, không dùng trạng từ.
Điền vào chỗ trống
I can __ hear you. Please speak louder.
Gợi ý: Tôi hầu như không nghe thấy bạn. Nói to lên.
Xem đáp án
Đáp án: hardly
Hầu như không → hardly.
Hầu như không → hardly.
Điền vào chỗ trống
She answered the question __ (easy).
Gợi ý: Cô ấy trả lời câu hỏi một cách dễ dàng.
Xem đáp án
Đáp án: easily
Easy: y → i + ly: easily.
Easy: y → i + ly: easily.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy làm bài kiểm tra rất tốt.
- very well in the test.
- did
- He
Xem đáp án
Đáp án: He did very well in the test.
Trạng từ well đứng sau động từ did.
Trạng từ well đứng sau động từ did.
Sắp xếp
Sắp xếp: Họ nói chuyện rất khẽ.
- very quietly.
- They
- talked
Xem đáp án
Đáp án: They talked very quietly.
Quiet → quietly bổ nghĩa cho talked.
Quiet → quietly bổ nghĩa cho talked.
Cùng chủ đề: So sánh và mô tả
So sánh hơn: -er / more … thanSo sánh nhất: the -est / the mostas … as / not as … as: so sánh bằng và không bằngtoo và enough: quá … để, đủ … để