NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

much / many / a lot of: nhiều

Tiếng AnhA2 — Sơ cấpLượng từ và đại từ
Công thứcmany + N số nhiều / much + N không đếm được / a lot of / lots of + cả hai

Giải thích

Many đi với danh từ đếm được số nhiều (many friends), much đi với danh từ không đếm được (much time). Trong câu khẳng định, người bản ngữ thường dùng a lot of / lots of cho cả hai loại: I have a lot of friends. There's a lot of traffic. Much và many dùng tự nhiên nhất trong câu phủ định và câu hỏi: I don't have much money. How many people…? Lỗi người Việt hay mắc: many money ✗, much people ✗, a lot of student ✗ (quên -s), và quên of (a lot books ✗).

Ví dụ

There are a lot of motorbikes in Hanoi.Ở Hà Nội có rất nhiều xe máy.
I don't have much free time these days.Dạo này tôi không có nhiều thời gian rảnh.
Did you take many photos?Bạn có chụp nhiều ảnh không?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
We don't have __ milk left.
Gợi ý: Chúng ta không còn nhiều sữa.
  • much
  • many
  • a lot
  • lots
Xem đáp án
Đáp án: much
Milk không đếm được, câu phủ định → much.
Chọn đáp án đúng
She has __ friends at her new school.
Gợi ý: Ở trường mới cô ấy có nhiều bạn.
  • a lot of
  • much
  • a lot
  • many of
Xem đáp án
Đáp án: a lot of
Câu khẳng định với danh từ số nhiều → a lot of. Thiếu of là sai.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Không có nhiều người ở bãi biển."
  • There weren't many people on the beach.
  • There weren't much people on the beach.
  • There weren't many peoples on the beach.
  • There wasn't many people on the beach.
Xem đáp án
Đáp án: There weren't many people on the beach.
People là số nhiều đếm được → many; động từ số nhiều weren't.
Chọn đáp án đúng
How __ homework do you have tonight?
Gợi ý: Tối nay bạn có bao nhiêu bài tập về nhà?
  • much
  • many
  • a lot of
  • lots
Xem đáp án
Đáp án: much
Homework không đếm được → How much.
Điền vào chỗ trống
There isn't __ traffic on Sunday morning.
Gợi ý: Sáng Chủ nhật không có nhiều xe cộ.
Xem đáp án
Đáp án: much
Traffic không đếm được, phủ định → much.
Điền vào chỗ trống
He drinks a lot __ coffee.
Gợi ý: Anh ấy uống rất nhiều cà phê.
Xem đáp án
Đáp án: of
A lot of + danh từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có nhiều anh chị em không?
  • many brothers and sisters?
  • Do you
  • have
Xem đáp án
Đáp án: Do you have many brothers and sisters?
Câu hỏi + many + danh từ số nhiều.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không ăn nhiều đường.
  • eat
  • much sugar.
  • I don't
Xem đáp án
Đáp án: I don't eat much sugar.
Phủ định + much + danh từ không đếm được.

Cùng chủ đề: Lượng từ và đại từ

← Tất cả điểm ngữ pháp