NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

someone, anything, nobody, everywhere: đại từ bất định

Tiếng AnhA2 — Sơ cấpLượng từ và đại từ
Công thứcsome-/any-/no-/every- + one/body (người) · thing (vật) · where (nơi)

Giải thích

Some- dùng trong câu khẳng định và lời mời (someone, something, somewhere); any- dùng trong câu hỏi và phủ định (anything, anywhere); no- đã mang nghĩa phủ định nên đi với động từ khẳng định (nobody came); every- là tất cả. Tất cả các từ này đi với động từ SỐ ÍT: Everyone is here. Nobody knows. Lỗi người Việt hay mắc: phủ định hai lần (I didn't see nobody ✗ → I didn't see anybody / I saw nobody), Everyone are ✗, và tính từ đặt trước (new something ✗ → something new).

Ví dụ

Someone is knocking at the door.Có ai đó đang gõ cửa.
I didn't buy anything at the market.Tôi không mua gì ở chợ.
Everybody knows that song.Ai cũng biết bài hát đó.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi không gặp ai cả."
  • I didn't see anybody.
  • I didn't see nobody.
  • I didn't see somebody.
  • I saw anybody.
Xem đáp án
Đáp án: I didn't see anybody.
Phủ định + any-. Không dùng hai phủ định (didn't + nobody).
Chọn đáp án đúng
Everyone in my family __ spicy food.
Gợi ý: Mọi người trong nhà tôi đều thích đồ cay.
  • likes
  • like
  • are like
  • liking
Xem đáp án
Đáp án: likes
Everyone đi với động từ số ít → likes.
Chọn đáp án đúng
Is there __ in the box?
Gợi ý: Trong hộp có gì không?
  • anything
  • nothing
  • anywhere
  • everything
Xem đáp án
Đáp án: anything
Câu hỏi thông thường về vật → anything. Nothing đã là phủ định; anywhere chỉ nơi chốn.
Chọn đáp án đúng
Let's go __ quiet for dinner.
Gợi ý: Mình đi đâu đó yên tĩnh ăn tối đi.
  • somewhere
  • quiet somewhere
  • anywhere
  • nowhere
Xem đáp án
Đáp án: somewhere
Câu đề nghị khẳng định → somewhere; tính từ quiet đứng SAU: somewhere quiet.
Điền vào chỗ trống
I'm bored. There's __ to do here.
Gợi ý: Chán quá. Ở đây chẳng có gì làm.
Xem đáp án
Đáp án: nothing
Động từ khẳng định (is) + nghĩa phủ định → nothing.
Điền vào chỗ trống
Would you like __ to drink?
Gợi ý: Bạn có muốn uống gì không?
Xem đáp án
Đáp án: something
Lời mời dùng some-: something.
Sắp xếp
Sắp xếp: Không ai trả lời điện thoại.
  • answered
  • Nobody
  • the phone.
Xem đáp án
Đáp án: Nobody answered the phone.
Nobody + động từ khẳng định.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi muốn thử món gì đó mới.
  • something new.
  • I want
  • to try
Xem đáp án
Đáp án: I want to try something new.
Tính từ đứng sau đại từ bất định: something new.

Cùng chủ đề: Lượng từ và đại từ

← Tất cả điểm ngữ pháp