NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

one / ones thay cho danh từ đã nhắc

Tiếng AnhA2 — Sơ cấpLượng từ và đại từ
Công thức(a/the/this) + Adj + one (số ít) / (the) + Adj + ones (số nhiều) / Which one?

Giải thích

Để khỏi lặp lại danh từ đếm được vừa nói, dùng one (số ít) hoặc ones (số nhiều): I don't like the red shirt. I prefer the blue one. These shoes are too small. Do you have bigger ones? Hỏi chọn: Which one? Không dùng one cho danh từ không đếm được (I want hot water, not cold one ✗ → not cold). Người Việt hay bỏ hẳn danh từ sau tính từ (I like the red ✗), vì tiếng Việt nói "tôi thích cái đỏ" — tiếng Anh cần one sau tính từ.

Ví dụ

My phone is old. I need a new one.Điện thoại tôi cũ rồi. Tôi cần một cái mới.
Which one do you want, the big one or the small one?Bạn muốn cái nào, cái to hay cái nhỏ?
These apples are sweeter than the green ones.Mấy quả táo này ngọt hơn mấy quả xanh.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
I don't want the black bag. I want the brown __.
Gợi ý: Tôi không muốn cái túi đen. Tôi muốn cái nâu.
  • one
  • ones
  • it
  • (không có gì)
Xem đáp án
Đáp án: one
Thay cho bag (số ít) sau tính từ → one.
Chọn đáp án đúng
These glasses are dirty. Can I have clean __?
Gợi ý: Mấy cái cốc này bẩn. Cho tôi mấy cái sạch được không?
  • ones
  • one
  • them
  • it
Xem đáp án
Đáp án: ones
Thay cho glasses (số nhiều) → ones.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi thích nước ấm hơn nước lạnh."
  • I prefer warm water to cold water.
  • I prefer warm water to cold one.
  • I prefer warm water to cold ones.
  • I prefer warm one to cold one.
Xem đáp án
Đáp án: I prefer warm water to cold water.
Water không đếm được → không thay bằng one.
Chọn đáp án đúng
There are two cakes. __ do you want?
Gợi ý: Có hai cái bánh. Bạn muốn cái nào?
  • Which one
  • What one
  • Which ones one
  • Who one
Xem đáp án
Đáp án: Which one
Chọn một trong số ít lựa chọn → Which one.
Điền vào chỗ trống
My shoes are old. I'm going to buy new __.
Gợi ý: Giày tôi cũ rồi. Tôi định mua đôi mới.
Xem đáp án
Đáp án: ones
Shoes số nhiều → ones.
Điền vào chỗ trống
This room is small. Do you have a bigger __?
Gợi ý: Phòng này nhỏ. Bạn có phòng nào to hơn không?
Xem đáp án
Đáp án: one
Thay cho room (số ít) → a bigger one.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi lấy cái màu xanh.
  • the blue
  • one.
  • I'll take
Xem đáp án
Đáp án: I'll take the blue one.
The + Adj + one.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bức ảnh nào là của bạn?
  • is yours?
  • Which
  • one
Xem đáp án
Đáp án: Which one is yours?
Which one + is…?

Cùng chủ đề: Lượng từ và đại từ

← Tất cả điểm ngữ pháp