a few / a little và few / little: một ít và rất ít
Tiếng AnhA2 — Sơ cấpLượng từ và đại từ
Công thứca few / few + N số nhiều / a little / little + N không đếm được
Giải thích
A few (vài) đi với danh từ đếm được số nhiều; a little (một chút) đi với danh từ không đếm được. Có A thì nghĩa tích cực — đủ dùng: I have a few friends here (có vài người bạn, ổn). Không có A thì nghĩa tiêu cực — gần như không có, không đủ: He has few friends (hầu như không có bạn, buồn). Little time = hầu như không có thời gian. Người Việt hay bỏ a vì tiếng Việt chỉ nói "ít", vô tình biến câu thành tiêu cực; hoặc dùng a little với danh từ đếm được.
Ví dụ
Could I have a little sugar in my tea?Cho tôi một chút đường vào trà được không?
I've got a few questions for you.Tôi có vài câu hỏi cho bạn.
Very few people know the truth.Rất ít người biết sự thật.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
There are __ apples in the fridge. Do you want one?
Gợi ý: Trong tủ lạnh có vài quả táo. Bạn ăn một quả không?
- a few
- a little
- few
- little
Xem đáp án
Đáp án: a few
Apples đếm được số nhiều; có đủ để mời → a few.
Apples đếm được số nhiều; có đủ để mời → a few.
Chọn đáp án đúng
I speak __ French, enough to order food.
Gợi ý: Tôi nói được chút tiếng Pháp, đủ để gọi món.
- a little
- a few
- few
- many
Xem đáp án
Đáp án: a little
French (tiếng Pháp) không đếm được; nghĩa tích cực "đủ" → a little.
French (tiếng Pháp) không đếm được; nghĩa tích cực "đủ" → a little.
Chọn đáp án đúng
The town is very quiet. __ tourists go there.
Gợi ý: Thị trấn rất vắng. Hầu như chẳng có khách du lịch nào đến đó.
- Few
- A few
- Little
- A little
Xem đáp án
Đáp án: Few
Nghĩa tiêu cực "hầu như không" + danh từ đếm được → few.
Nghĩa tiêu cực "hầu như không" + danh từ đếm được → few.
Chọn đáp án đúng
Hurry up! We have very __ time.
Gợi ý: Nhanh lên! Chúng ta còn rất ít thời gian.
- little
- few
- a few
- many
Xem đáp án
Đáp án: little
Time không đếm được; nghĩa "không đủ" → little.
Time không đếm được; nghĩa "không đủ" → little.
Điền vào chỗ trống
I'm going away for __ few days.
Gợi ý: Tôi đi xa vài ngày.
Xem đáp án
Đáp án: a
Vài ngày (bình thường, trung tính) → a few days.
Vài ngày (bình thường, trung tính) → a few days.
Điền vào chỗ trống
Add a __ salt to the soup.
Gợi ý: Cho một chút muối vào súp.
Xem đáp án
Đáp án: little
Salt không đếm được → a little.
Salt không đếm được → a little.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi có vài người bạn ở Úc.
- have
- I
- a few friends in Australia.
Xem đáp án
Đáp án: I have a few friends in Australia.
A few + danh từ số nhiều.
A few + danh từ số nhiều.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy có rất ít kinh nghiệm.
- very little
- He has
- experience.
Xem đáp án
Đáp án: He has very little experience.
Experience (kinh nghiệm) không đếm được, nghĩa tiêu cực → very little.
Experience (kinh nghiệm) không đếm được, nghĩa tiêu cực → very little.
Bài viết liên quan
Cùng chủ đề: Lượng từ và đại từ
much / many / a lot of: nhiềusomeone, anything, nobody, everywhere: đại từ bất địnhĐại từ phản thân myself, yourself, themselves…one / ones thay cho danh từ đã nhắc