NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Đại từ phản thân myself, yourself, themselves…

Tiếng AnhA2 — Sơ cấpLượng từ và đại từ
Công thứcmyself · yourself · himself · herself · itself · ourselves · yourselves · themselves

Giải thích

Đại từ phản thân dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là CÙNG một người: I cut myself. She looked at herself in the mirror. Còn dùng để nhấn mạnh "tự mình làm": I made this cake myself. By myself = một mình, tự làm không ai giúp. Enjoy yourself = chúc vui vẻ. Lỗi người Việt hay mắc: dùng tân ngữ thường (I hurt me ✗), sai dạng (hisself, theirselves ✗), và thêm phản thân sau những động từ tiếng Anh không cần (relax, feel, meet: I feel myself tired ✗).

Ví dụ

Be careful! Don't hurt yourself.Cẩn thận! Đừng để bị thương.
He taught himself to play the guitar.Anh ấy tự học chơi ghi-ta.
We painted the house ourselves.Chúng tôi tự sơn nhà.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
She fell off her bike and hurt __.
Gợi ý: Cô ấy ngã xe đạp và bị thương.
  • herself
  • her
  • sheself
  • hers
Xem đáp án
Đáp án: herself
Chủ ngữ và tân ngữ cùng là cô ấy → herself.
Chọn đáp án đúng
The children cleaned the room __.
Gợi ý: Bọn trẻ tự dọn phòng.
  • themselves
  • theirselves
  • themself
  • them
Xem đáp án
Đáp án: themselves
They → themselves. Không có dạng theirselves.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi cảm thấy mệt."
  • I feel tired.
  • I feel myself tired.
  • I feel me tired.
  • I am feel tired.
Xem đáp án
Đáp án: I feel tired.
Feel không cần đại từ phản thân trong tiếng Anh.
Chọn đáp án đúng
Did you make this dress __? It's beautiful!
Gợi ý: Bạn tự may chiếc váy này à? Đẹp quá!
  • yourself
  • you
  • yourselfs
  • your
Xem đáp án
Đáp án: yourself
Nhấn mạnh tự làm, một người → yourself.
Điền vào chỗ trống
He lives by __ in a small flat.
Gợi ý: Anh ấy sống một mình trong căn hộ nhỏ.
Xem đáp án
Đáp án: himself
By himself = một mình.
Điền vào chỗ trống
Welcome to the party! Enjoy __, everyone!
Gợi ý: Chào mừng đến bữa tiệc! Mọi người vui vẻ nhé!
Xem đáp án
Đáp án: yourselves
Nói với nhiều người (everyone) → yourselves.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi tự cắt tóc.
  • my hair myself.
  • I
  • cut
Xem đáp án
Đáp án: I cut my hair myself.
Myself đặt cuối để nhấn mạnh tự làm.
Sắp xếp
Sắp xếp: Con mèo đang liếm mình.
  • is cleaning
  • The cat
  • itself.
Xem đáp án
Đáp án: The cat is cleaning itself.
Con vật → itself.

Cùng chủ đề: Lượng từ và đại từ

← Tất cả điểm ngữ pháp