Đại từ phản thân myself, yourself, themselves…
Tiếng AnhA2 — Sơ cấpLượng từ và đại từ
Công thứcmyself · yourself · himself · herself · itself · ourselves · yourselves · themselves
Giải thích
Đại từ phản thân dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là CÙNG một người: I cut myself. She looked at herself in the mirror. Còn dùng để nhấn mạnh "tự mình làm": I made this cake myself. By myself = một mình, tự làm không ai giúp. Enjoy yourself = chúc vui vẻ. Lỗi người Việt hay mắc: dùng tân ngữ thường (I hurt me ✗), sai dạng (hisself, theirselves ✗), và thêm phản thân sau những động từ tiếng Anh không cần (relax, feel, meet: I feel myself tired ✗).
Ví dụ
Be careful! Don't hurt yourself.Cẩn thận! Đừng để bị thương.
He taught himself to play the guitar.Anh ấy tự học chơi ghi-ta.
We painted the house ourselves.Chúng tôi tự sơn nhà.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
She fell off her bike and hurt __.
Gợi ý: Cô ấy ngã xe đạp và bị thương.
- herself
- her
- sheself
- hers
Xem đáp án
Đáp án: herself
Chủ ngữ và tân ngữ cùng là cô ấy → herself.
Chủ ngữ và tân ngữ cùng là cô ấy → herself.
Chọn đáp án đúng
The children cleaned the room __.
Gợi ý: Bọn trẻ tự dọn phòng.
- themselves
- theirselves
- themself
- them
Xem đáp án
Đáp án: themselves
They → themselves. Không có dạng theirselves.
They → themselves. Không có dạng theirselves.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi cảm thấy mệt."
- I feel tired.
- I feel myself tired.
- I feel me tired.
- I am feel tired.
Xem đáp án
Đáp án: I feel tired.
Feel không cần đại từ phản thân trong tiếng Anh.
Feel không cần đại từ phản thân trong tiếng Anh.
Chọn đáp án đúng
Did you make this dress __? It's beautiful!
Gợi ý: Bạn tự may chiếc váy này à? Đẹp quá!
- yourself
- you
- yourselfs
- your
Xem đáp án
Đáp án: yourself
Nhấn mạnh tự làm, một người → yourself.
Nhấn mạnh tự làm, một người → yourself.
Điền vào chỗ trống
He lives by __ in a small flat.
Gợi ý: Anh ấy sống một mình trong căn hộ nhỏ.
Xem đáp án
Đáp án: himself
By himself = một mình.
By himself = một mình.
Điền vào chỗ trống
Welcome to the party! Enjoy __, everyone!
Gợi ý: Chào mừng đến bữa tiệc! Mọi người vui vẻ nhé!
Xem đáp án
Đáp án: yourselves
Nói với nhiều người (everyone) → yourselves.
Nói với nhiều người (everyone) → yourselves.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi tự cắt tóc.
- my hair myself.
- I
- cut
Xem đáp án
Đáp án: I cut my hair myself.
Myself đặt cuối để nhấn mạnh tự làm.
Myself đặt cuối để nhấn mạnh tự làm.
Sắp xếp
Sắp xếp: Con mèo đang liếm mình.
- is cleaning
- The cat
- itself.
Xem đáp án
Đáp án: The cat is cleaning itself.
Con vật → itself.
Con vật → itself.
Cùng chủ đề: Lượng từ và đại từ
much / many / a lot of: nhiềua few / a little và few / little: một ít và rất ítsomeone, anything, nobody, everywhere: đại từ bất địnhone / ones thay cho danh từ đã nhắc