NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Quá khứ đơn động từ bất quy tắc thường gặp

Tiếng AnhA1 — Nhập mônQuá khứ đơn
Công thứcgo → went · have → had · see → saw · buy → bought · eat → ate · get → got · make → made · take → took

Giải thích

Nhiều động từ thông dụng nhất không thêm -ed mà có dạng quá khứ riêng phải học thuộc: go → went, have → had, do → did, see → saw, eat → ate, buy → bought, come → came, get → got, take → took, make → made, write → wrote, meet → met. Dạng này dùng cho mọi chủ ngữ. Lỗi người Việt hay mắc: thêm -ed theo quán tính (goed, buyed ✗), hoặc dùng cả quá khứ lẫn -ed (wented ✗). Mẹo: học theo cặp, mỗi ngày dùng 3–4 động từ trong câu nói về hôm qua.

Ví dụ

We went to Nha Trang last summer.Hè năm ngoái chúng tôi đi Nha Trang.
I bought a new phone yesterday.Hôm qua tôi mua một chiếc điện thoại mới.
She saw her old teacher at the market.Cô ấy gặp lại cô giáo cũ ở chợ.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Last night we __ pho for dinner.
Gợi ý: Tối qua chúng tôi ăn phở.
  • ate
  • eated
  • eat
  • eaten
Xem đáp án
Đáp án: ate
Eat là bất quy tắc: quá khứ là ate. Eaten là phân từ (dùng sau have), không dùng một mình.
Chọn đáp án đúng
He __ to work by taxi this morning.
Gợi ý: Sáng nay anh ấy đi làm bằng taxi.
  • went
  • goed
  • go
  • wented
Xem đáp án
Đáp án: went
Go → went. Không thêm -ed.
Chọn đáp án đúng
I __ a lot of photos on holiday.
Gợi ý: Đi nghỉ tôi chụp rất nhiều ảnh.
  • took
  • taked
  • take
  • tooked
Xem đáp án
Đáp án: took
Take → took (take a photo: chụp ảnh).
Chọn đáp án đúng
Quá khứ của "buy" là gì?
  • bought
  • buyed
  • brought
  • boughted
Xem đáp án
Đáp án: bought
Buy → bought. Đừng nhầm với brought (quá khứ của bring: mang).
Điền vào chỗ trống
She __ (have) a headache yesterday.
Gợi ý: Hôm qua cô ấy bị đau đầu.
Xem đáp án
Đáp án: had
Have/has → had cho mọi chủ ngữ.
Điền vào chỗ trống
My friend __ (come) to my house on Sunday.
Gợi ý: Chủ nhật bạn tôi đến nhà tôi.
Xem đáp án
Đáp án: came
Come → came.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi gặp Lan ở thư viện.
  • Lan at the library.
  • met
  • I
Xem đáp án
Đáp án: I met Lan at the library.
Meet → met.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy viết một lá thư cho mẹ.
  • to his mother.
  • He wrote
  • a letter
Xem đáp án
Đáp án: He wrote a letter to his mother.
Write → wrote.

Cùng chủ đề: Quá khứ đơn

← Tất cả điểm ngữ pháp