Quá khứ đơn phủ định và câu hỏi: didn't / Did + động từ nguyên mẫu
Tiếng AnhA1 — Nhập mônQuá khứ đơn
Công thứcS + didn't + V / Did + S + V? — Yes, … did. No, … didn't.
Giải thích
Phủ định và câu hỏi ở quá khứ đơn mượn did (cho mọi chủ ngữ); động từ chính trở về NGUYÊN MẪU vì dấu quá khứ đã nằm ở did: I didn't go (không phải didn't went). Câu hỏi: Did you see him? — Yes, I did. Lỗi người Việt hay mắc nhất: giữ quá khứ hai lần (Did you went? ✗, She didn't bought ✗), hoặc dùng didn't với to be (I didn't tired ✗ → I wasn't tired).
Ví dụ
I didn't sleep well last night.Tối qua tôi ngủ không ngon.
Did you finish your homework? — Yes, I did.Con làm xong bài tập chưa? — Rồi ạ.
They didn't come to the meeting.Họ không đến cuộc họp.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Hôm qua tôi không đi học."
- I didn't go to school yesterday.
- I didn't went to school yesterday.
- I not went to school yesterday.
- I wasn't go to school yesterday.
Xem đáp án
Đáp án: I didn't go to school yesterday.
Didn't + V nguyên mẫu. Quá khứ đã nằm ở did nên không dùng went.
Didn't + V nguyên mẫu. Quá khứ đã nằm ở did nên không dùng went.
Chọn đáp án đúng
__ she call you last night?
Gợi ý: Tối qua cô ấy có gọi cho bạn không?
- Did
- Does
- Was
- Do
Xem đáp án
Đáp án: Did
Last night → quá khứ; động từ thường call → Did.
Last night → quá khứ; động từ thường call → Did.
Chọn đáp án đúng
Did you enjoy the party? — Yes, I __.
Gợi ý: Bạn có vui ở bữa tiệc không? — Có.
- did
- enjoyed
- was
- do
Xem đáp án
Đáp án: did
Trả lời ngắn lặp lại trợ động từ: Yes, I did.
Trả lời ngắn lặp lại trợ động từ: Yes, I did.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Anh ấy có mua vé không?"
- Did he buy the tickets?
- Did he bought the tickets?
- Does he bought the tickets?
- He did buy the tickets?
Xem đáp án
Đáp án: Did he buy the tickets?
Did + S + V nguyên mẫu: buy, không phải bought.
Did + S + V nguyên mẫu: buy, không phải bought.
Điền vào chỗ trống
We __ (not see) the film. The cinema was full.
Gợi ý: Chúng tôi không xem được phim. Rạp hết chỗ.
Xem đáp án
Đáp án: didn't see / did not see
Didn't + see (nguyên mẫu).
Didn't + see (nguyên mẫu).
Điền vào chỗ trống
Did your parents __ (like) the food?
Gợi ý: Bố mẹ bạn có thích món ăn không?
Xem đáp án
Đáp án: like
Sau did, động từ ở nguyên mẫu: like.
Sau did, động từ ở nguyên mẫu: like.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy không ăn sáng.
- didn't
- have breakfast.
- She
Xem đáp án
Đáp án: She didn't have breakfast.
S + didn't + V nguyên mẫu.
S + didn't + V nguyên mẫu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có ngủ ngon không?
- you
- sleep well?
- Did
Xem đáp án
Đáp án: Did you sleep well?
Did + you + V?
Did + you + V?
Cùng chủ đề: Quá khứ đơn
was / were: to be ở quá khứQuá khứ đơn động từ có quy tắc: thêm -edQuá khứ đơn động từ bất quy tắc thường gặpCâu hỏi Wh- ở quá khứ đơn và yesterday, last…, …ago