NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

was / were: to be ở quá khứ

Tiếng AnhA1 — Nhập mônQuá khứ đơn
Công thứcI/he/she/it + was / you/we/they + were / wasn't, weren't / Was/Were + S…?

Giải thích

Quá khứ của to be: was đi với I, he, she, it và danh từ số ít; were đi với you, we, they và số nhiều. Dùng cho trạng thái, vị trí, cảm xúc trong quá khứ: I was tired yesterday. Phủ định: wasn't, weren't. Câu hỏi đảo was/were lên đầu: Were you at home? Lỗi người Việt hay mắc: vẫn dùng is/are cho chuyện đã qua vì tiếng Việt không đổi (Yesterday I am sick ✗), dùng did với to be (Did you be…? ✗), hoặc bỏ was trước tính từ.

Ví dụ

I was at home last night.Tối qua tôi ở nhà.
The tickets weren't expensive.Vé không đắt.
Was the film good? — Yes, it was.Phim có hay không? — Có, hay lắm.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Hôm qua tôi bị ốm."
  • I was sick yesterday.
  • I am sick yesterday.
  • I were sick yesterday.
  • I sick yesterday.
Xem đáp án
Đáp án: I was sick yesterday.
Yesterday là quá khứ → was. Không bỏ to be trước tính từ sick.
Chọn đáp án đúng
We __ very happy at the wedding.
Gợi ý: Chúng tôi rất vui trong đám cưới.
  • were
  • was
  • are
  • did
Xem đáp án
Đáp án: were
We → were.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu hỏi đúng: "Bạn có ở trường hôm thứ Hai không?"
  • Were you at school on Monday?
  • Did you at school on Monday?
  • Was you at school on Monday?
  • Did you be at school on Monday?
Xem đáp án
Đáp án: Were you at school on Monday?
Câu hỏi với to be quá khứ: đảo were lên đầu. Không dùng did với to be.
Chọn đáp án đúng
The weather __ good last weekend. It rained all day.
Gợi ý: Cuối tuần trước thời tiết không đẹp. Mưa cả ngày.
  • wasn't
  • weren't
  • didn't
  • isn't
Xem đáp án
Đáp án: wasn't
The weather số ít, quá khứ, phủ định → wasn't.
Điền vào chỗ trống
My parents __ in Hue in 1990.
Gợi ý: Năm 1990 bố mẹ tôi ở Huế.
Xem đáp án
Đáp án: were
My parents số nhiều → were.
Điền vào chỗ trống
Was Nam late? — No, he __.
Gợi ý: Nam có đến muộn không? — Không.
Xem đáp án
Đáp án: wasn't / was not
Trả lời ngắn phủ định: No, he wasn't.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bài kiểm tra rất khó.
  • very difficult.
  • The test
  • was
Xem đáp án
Đáp án: The test was very difficult.
Chủ ngữ số ít + was + tính từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Hôm qua bạn ở đâu?
  • were
  • Where
  • you yesterday?
Xem đáp án
Đáp án: Where were you yesterday?
Wh- + were + you + thời gian.

Cùng chủ đề: Quá khứ đơn

← Tất cả điểm ngữ pháp