was / were: to be ở quá khứ
Tiếng AnhA1 — Nhập mônQuá khứ đơn
Công thứcI/he/she/it + was / you/we/they + were / wasn't, weren't / Was/Were + S…?
Giải thích
Quá khứ của to be: was đi với I, he, she, it và danh từ số ít; were đi với you, we, they và số nhiều. Dùng cho trạng thái, vị trí, cảm xúc trong quá khứ: I was tired yesterday. Phủ định: wasn't, weren't. Câu hỏi đảo was/were lên đầu: Were you at home? Lỗi người Việt hay mắc: vẫn dùng is/are cho chuyện đã qua vì tiếng Việt không đổi (Yesterday I am sick ✗), dùng did với to be (Did you be…? ✗), hoặc bỏ was trước tính từ.
Ví dụ
I was at home last night.Tối qua tôi ở nhà.
The tickets weren't expensive.Vé không đắt.
Was the film good? — Yes, it was.Phim có hay không? — Có, hay lắm.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Hôm qua tôi bị ốm."
- I was sick yesterday.
- I am sick yesterday.
- I were sick yesterday.
- I sick yesterday.
Xem đáp án
Đáp án: I was sick yesterday.
Yesterday là quá khứ → was. Không bỏ to be trước tính từ sick.
Yesterday là quá khứ → was. Không bỏ to be trước tính từ sick.
Chọn đáp án đúng
We __ very happy at the wedding.
Gợi ý: Chúng tôi rất vui trong đám cưới.
- were
- was
- are
- did
Xem đáp án
Đáp án: were
We → were.
We → were.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu hỏi đúng: "Bạn có ở trường hôm thứ Hai không?"
- Were you at school on Monday?
- Did you at school on Monday?
- Was you at school on Monday?
- Did you be at school on Monday?
Xem đáp án
Đáp án: Were you at school on Monday?
Câu hỏi với to be quá khứ: đảo were lên đầu. Không dùng did với to be.
Câu hỏi với to be quá khứ: đảo were lên đầu. Không dùng did với to be.
Chọn đáp án đúng
The weather __ good last weekend. It rained all day.
Gợi ý: Cuối tuần trước thời tiết không đẹp. Mưa cả ngày.
- wasn't
- weren't
- didn't
- isn't
Xem đáp án
Đáp án: wasn't
The weather số ít, quá khứ, phủ định → wasn't.
The weather số ít, quá khứ, phủ định → wasn't.
Điền vào chỗ trống
My parents __ in Hue in 1990.
Gợi ý: Năm 1990 bố mẹ tôi ở Huế.
Xem đáp án
Đáp án: were
My parents số nhiều → were.
My parents số nhiều → were.
Điền vào chỗ trống
Was Nam late? — No, he __.
Gợi ý: Nam có đến muộn không? — Không.
Xem đáp án
Đáp án: wasn't / was not
Trả lời ngắn phủ định: No, he wasn't.
Trả lời ngắn phủ định: No, he wasn't.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bài kiểm tra rất khó.
- very difficult.
- The test
- was
Xem đáp án
Đáp án: The test was very difficult.
Chủ ngữ số ít + was + tính từ.
Chủ ngữ số ít + was + tính từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Hôm qua bạn ở đâu?
- were
- Where
- you yesterday?
Xem đáp án
Đáp án: Where were you yesterday?
Wh- + were + you + thời gian.
Wh- + were + you + thời gian.
Cùng chủ đề: Quá khứ đơn
Quá khứ đơn động từ có quy tắc: thêm -edQuá khứ đơn động từ bất quy tắc thường gặpQuá khứ đơn phủ định và câu hỏi: didn't / Did + động từ nguyên mẫuCâu hỏi Wh- ở quá khứ đơn và yesterday, last…, …ago