as if / as though: như thể (thật hoặc không thật)
Tiếng AnhC1 — Thành thạoThức giả định
Công thứcS + V + as if/as though + S + V (hiện tại: có vẻ thật) / + V2/were (không thật) / + had V3 (không thật, quá khứ)
Giải thích
As if / as though (như thể) dùng hai cách. Nếu điều đó có thể đúng, dùng thì bình thường: It looks as if it's going to rain. Nếu điều đó KHÔNG thật hoặc rất khó tin, lùi thì như câu điều kiện: He talks as if he knew everything (thực ra không biết). She looked as though she had seen a ghost. Với to be không thật, văn trang trọng dùng were cho mọi ngôi: He acts as if he were the boss. Trong văn nói, like thường thay as if, nhưng tránh dùng trong bài viết trang trọng.
Ví dụ
He spends money as if he were a millionaire.Anh ta tiêu tiền như thể mình là triệu phú.
You look as though you haven't slept for days.Trông bạn như thể mấy ngày rồi không ngủ.
She talked about Paris as if she had lived there.Cô ấy nói về Paris như thể đã từng sống ở đó.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
He behaves as if he __ the owner, but he's just an employee.
Gợi ý: Anh ta cư xử như thể là ông chủ, nhưng chỉ là nhân viên.
- were
- is
- has been
- will be
Xem đáp án
Đáp án: were
Không thật ở hiện tại → were (lùi thì).
Không thật ở hiện tại → were (lùi thì).
Chọn đáp án đúng
The sky is dark. It looks as if it __ rain.
Gợi ý: Trời tối sầm. Trông như sắp mưa.
- is going to
- were going to
- had
- would have
Xem đáp án
Đáp án: is going to
Có khả năng thật → không lùi thì.
Có khả năng thật → không lùi thì.
Chọn đáp án đúng
She stared at me as though she __ me before.
Gợi ý: Cô ấy nhìn tôi chằm chằm như thể chưa từng gặp tôi.
- had never seen
- never sees
- has never seen
- never saw it
Xem đáp án
Đáp án: had never seen
Không thật, lùi về quá khứ trước thời điểm nhìn → had + V3.
Không thật, lùi về quá khứ trước thời điểm nhìn → had + V3.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng (thực ra anh ấy không biết đáp án):
- He speaks as if he knew the answer.
- He speaks as if he had know the answer.
- He speaks as if he know the answer.
- He speaks as if knowing he the answer.
Xem đáp án
Đáp án: He speaks as if he knew the answer.
Không thật ở hiện tại → as if + V2 (knew).
Không thật ở hiện tại → as if + V2 (knew).
Điền vào chỗ trống
Don't treat me as if I __ a child!
Gợi ý: Đừng đối xử với tôi như thể tôi là con nít!
Xem đáp án
Đáp án: were / was
Không thật → were (was trong văn nói).
Không thật → were (was trong văn nói).
Điền vào chỗ trống
He looked as though he __ (run) a marathon.
Gợi ý: Trông anh ấy như thể vừa chạy marathon.
Xem đáp án
Đáp án: had run
Không thật ở quá khứ → had + V3 (run → ran → run).
Không thật ở quá khứ → had + V3 (run → ran → run).
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy hành động như thể không có chuyện gì xảy ra.
- as if nothing
- had happened.
- She acted
Xem đáp án
Đáp án: She acted as if nothing had happened.
As if + had + V3.
As if + had + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy nói như thể anh ấy là chuyên gia.
- as though
- he were an expert.
- He talks
Xem đáp án
Đáp án: He talks as though he were an expert.
As though + S + were.
As though + S + were.
Cùng chủ đề: Thức giả định
suggest / recommend / insist that + S + động từ nguyên mẫuIt is essential / vital / important that + S + động từ nguyên mẫuSuppose / Supposing / What if: giả sử, nếu nhưBut for / Without + danh từ, otherwise: điều kiện ẩn