NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Suppose / Supposing / What if: giả sử, nếu như

Tiếng AnhC1 — Thành thạoThức giả định
Công thứcSuppose/Supposing/What if + hiện tại (khả năng thật) / quá khứ đơn (giả định) / had V3 (quá khứ không thật)

Giải thích

Suppose, supposing và what if thay cho if khi đặt giả thuyết, thường ở dạng câu hỏi hoặc lời đề nghị. Chia thì như câu điều kiện: điều có thể xảy ra → hiện tại: What if it rains? Giả định ít khả năng → quá khứ đơn: Suppose you won the lottery, what would you do? Chuyện quá khứ không thật → had + V3: What if he hadn't come? Suppose còn dùng để gợi ý: Suppose we meet at six? Người Việt hay dịch "giả sử" thành Assume that… và dùng will sai chỗ (What if it will rain ✗).

Ví dụ

What if we miss the last train?Lỡ chúng ta trễ chuyến tàu cuối thì sao?
Supposing you lost your job, what would you do?Giả sử bạn mất việc, bạn sẽ làm gì?
What if I hadn't stopped you?Nếu lúc đó tôi không ngăn bạn thì sao?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
What if it __ tomorrow? Should we cancel?
Gợi ý: Lỡ mai trời mưa thì sao? Có nên huỷ không?
  • rains
  • will rain
  • would rain
  • had rained
Xem đáp án
Đáp án: rains
Khả năng thật ở tương lai → hiện tại đơn, không dùng will.
Chọn đáp án đúng
Supposing you __ a million dollars, how would you spend it?
Gợi ý: Giả sử bạn có một triệu đô, bạn sẽ tiêu thế nào?
  • had
  • have
  • will have
  • had had
Xem đáp án
Đáp án: had
Giả định ít khả năng, vế sau would → quá khứ đơn.
Chọn đáp án đúng
What if you __ the bus that morning? You'd have been late.
Gợi ý: Nếu sáng hôm đó bạn lỡ xe buýt thì sao? Bạn đã muộn rồi.
  • had missed
  • missed
  • miss
  • would miss
Xem đáp án
Đáp án: had missed
Chuyện quá khứ không xảy ra → had + V3.
Chọn đáp án đúng
(Gợi ý) "__ we take a break now?"
Gợi ý: Hay là mình nghỉ một chút đi?
  • Suppose
  • Supposing that
  • What about if
  • If suppose
Xem đáp án
Đáp án: Suppose
Suppose + mệnh đề hiện tại dùng để đưa ra gợi ý.
Điền vào chỗ trống
__ if the plan doesn't work?
Gợi ý: Lỡ kế hoạch không thành thì sao?
Xem đáp án
Đáp án: What
What if… = lỡ… thì sao?
Điền vào chỗ trống
Suppose she __ (say) no. What will you do?
Gợi ý: Giả sử cô ấy từ chối. Bạn sẽ làm gì?
Xem đáp án
Đáp án: says
Khả năng thật, vế sau will → hiện tại đơn: says.
Sắp xếp
Sắp xếp: Giả sử bạn là tổng thống, bạn sẽ thay đổi điều gì?
  • you were president, what
  • Supposing
  • would you change?
Xem đáp án
Đáp án: Supposing you were president, what would you change?
Supposing + quá khứ đơn, + would.
Sắp xếp
Sắp xếp: Lỡ không ai đến thì sao?
  • nobody comes?
  • What
  • if
Xem đáp án
Đáp án: What if nobody comes?
What if + hiện tại đơn.

Cùng chủ đề: Thức giả định

← Tất cả điểm ngữ pháp