Động từ + to V hay động từ + V-ing: want to do, enjoy doing
Tiếng AnhB1 — Trung cấpĐộng từ nguyên mẫu và V-ing
Công thứcwant/decide/hope/plan/agree/refuse/promise + to V / enjoy/finish/mind/avoid/suggest/keep/practise + V-ing
Giải thích
Khi hai động từ đứng liền nhau, động từ thứ hai có dạng to V hay V-ing tuỳ động từ đứng trước — phải học theo nhóm. + to V (thường hướng về tương lai, ý định): want, decide, hope, plan, agree, promise, refuse, learn, need, afford. + V-ing: enjoy, finish, mind, avoid, suggest, keep, practise, miss, can't stand, give up. Lỗi người Việt hay mắc: để động từ trơ (I want go ✗), suggest to do ✗, enjoy to do ✗, avoid to eat ✗.
Ví dụ
We decided to stay at home.Chúng tôi quyết định ở nhà.
Have you finished writing your report?Bạn viết xong báo cáo chưa?
She suggested going to the beach.Cô ấy gợi ý đi biển.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
I want __ a new laptop.
Gợi ý: Tôi muốn mua một chiếc laptop mới.
- to buy
- buying
- buy
- to buying
Xem đáp án
Đáp án: to buy
Want + to V.
Want + to V.
Chọn đáp án đúng
Would you mind __ the window?
Gợi ý: Phiền bạn mở cửa sổ được không?
- opening
- to open
- open
- opened
Xem đáp án
Đáp án: opening
Mind + V-ing.
Mind + V-ing.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Bác sĩ khuyên tôi tránh ăn đồ ngọt."
- The doctor told me to avoid eating sweets.
- The doctor told me to avoid to eat sweets.
- The doctor told me to avoid eat sweets.
- The doctor told me avoiding eating sweets.
Xem đáp án
Đáp án: The doctor told me to avoid eating sweets.
Avoid + V-ing; tell sb to V.
Avoid + V-ing; tell sb to V.
Chọn đáp án đúng
He promised __ late again.
Gợi ý: Anh ấy hứa sẽ không đến muộn nữa.
- not to be
- not being
- to not being
- don't be
Xem đáp án
Đáp án: not to be
Promise + to V; phủ định đặt not trước to: not to be.
Promise + to V; phủ định đặt not trước to: not to be.
Điền vào chỗ trống
My brother keeps __ (ask) me for money.
Gợi ý: Anh tôi cứ hỏi xin tiền tôi mãi.
Xem đáp án
Đáp án: asking
Keep + V-ing (cứ làm mãi).
Keep + V-ing (cứ làm mãi).
Điền vào chỗ trống
We can't afford __ (go) abroad this year.
Gợi ý: Năm nay chúng tôi không đủ tiền đi nước ngoài.
Xem đáp án
Đáp án: to go
Afford + to V.
Afford + to V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy gợi ý đi taxi.
- taking
- She suggested
- a taxi.
Xem đáp án
Đáp án: She suggested taking a taxi.
Suggest + V-ing.
Suggest + V-ing.
Sắp xếp
Sắp xếp: Họ đồng ý giúp chúng tôi.
- to help
- They agreed
- us.
Xem đáp án
Đáp án: They agreed to help us.
Agree + to V.
Agree + to V.
Cùng chủ đề: Động từ nguyên mẫu và V-ing
stop / remember / forget / try + to V hay V-ing: đổi nghĩaGiới từ + V-ing: interested in learning, before leavingmake / let / help + tân ngữ + động từ nguyên mẫuChỉ mục đích: to V, in order to, so that (không dùng for + V)