NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

stop / remember / forget / try + to V hay V-ing: đổi nghĩa

Tiếng AnhB1 — Trung cấpĐộng từ nguyên mẫu và V-ing
Công thứcstop doing (thôi làm) ≠ stop to do (dừng lại để làm) / remember doing (nhớ đã làm) ≠ remember to do (nhớ phải làm)

Giải thích

Bốn động từ này đổi nghĩa theo dạng sau nó. Stop smoking = bỏ hút thuốc; stop to smoke = dừng lại để hút. Remember/forget + V-ing = nhớ/quên việc ĐÃ làm: I remember meeting her; + to V = nhớ/quên việc CẦN làm: Remember to lock the door. Try + to V = cố gắng (khó); try + V-ing = thử làm xem có hiệu quả: Try drinking some warm water. Người Việt hay dùng một dạng cho cả hai nghĩa vì tiếng Việt không phân biệt.

Ví dụ

He stopped smoking last year.Năm ngoái anh ấy bỏ thuốc lá.
Don't forget to call your mother.Đừng quên gọi điện cho mẹ nhé.
I'll never forget seeing the sea for the first time.Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu thấy biển.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
We were tired, so we stopped __ a rest.
Gợi ý: Chúng tôi mệt nên dừng lại để nghỉ.
  • to have
  • having
  • have
  • had
Xem đáp án
Đáp án: to have
Dừng việc đang làm để làm việc khác → stop + to V.
Chọn đáp án đúng
Please stop __. I'm trying to sleep.
Gợi ý: Làm ơn đừng nói chuyện nữa. Tôi đang cố ngủ.
  • talking
  • to talk
  • talk
  • talked
Xem đáp án
Đáp án: talking
Thôi không làm nữa → stop + V-ing.
Chọn đáp án đúng
Remember __ the lights when you leave.
Gợi ý: Nhớ tắt đèn khi ra về.
  • to turn off
  • turning off
  • turn off
  • turned off
Xem đáp án
Đáp án: to turn off
Nhớ việc cần làm → remember + to V.
Chọn đáp án đúng
I remember __ this film when I was a child.
Gợi ý: Tôi nhớ đã xem bộ phim này hồi nhỏ.
  • watching
  • to watch
  • watch
  • to watching
Xem đáp án
Đáp án: watching
Nhớ việc đã làm trong quá khứ → remember + V-ing.
Điền vào chỗ trống
If you can't sleep, try __ (read) a book.
Gợi ý: Nếu không ngủ được, thử đọc sách xem.
Xem đáp án
Đáp án: reading
Thử một cách xem có hiệu quả → try + V-ing.
Điền vào chỗ trống
I tried __ (lift) the box, but it was too heavy.
Gợi ý: Tôi cố nhấc cái hộp nhưng nó quá nặng.
Xem đáp án
Đáp án: to lift
Cố gắng (mà không làm được) → try + to V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi quên mang theo hộ chiếu.
  • to bring
  • my passport.
  • I forgot
Xem đáp án
Đáp án: I forgot to bring my passport.
Quên việc cần làm → forget + to V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy đã bỏ ăn thịt.
  • eating meat.
  • She
  • has stopped
Xem đáp án
Đáp án: She has stopped eating meat.
Thôi hẳn một thói quen → stop + V-ing.

Cùng chủ đề: Động từ nguyên mẫu và V-ing

← Tất cả điểm ngữ pháp