make / let / help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Tiếng AnhB1 — Trung cấpĐộng từ nguyên mẫu và V-ing
Công thứcmake + O + V (bắt) / let + O + V (cho phép) / help + O + (to) V
Giải thích
Make (bắt, khiến) và let (để, cho phép) theo sau là tân ngữ + động từ nguyên mẫu KHÔNG to: My mum made me clean my room. Let me help you. Help đi được cả hai: help me (to) carry. Khác với ask, want, allow, tell + O + to V: My parents allow me to go out (nhưng let me go out). Make còn có nghĩa "khiến": The film made me cry. Lỗi người Việt hay mắc: make me to do ✗, let him to go ✗, let me going ✗.
Ví dụ
The teacher made us rewrite the essay.Cô giáo bắt chúng tôi viết lại bài luận.
My parents let me stay out until ten.Bố mẹ cho tôi đi chơi đến mười giờ.
Can you help me carry these bags?Bạn giúp tôi xách mấy cái túi này được không?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Sad songs always make me __.
Gợi ý: Nhạc buồn lúc nào cũng làm tôi khóc.
- cry
- to cry
- crying
- cried
Xem đáp án
Đáp án: cry
Make + O + V nguyên mẫu không to.
Make + O + V nguyên mẫu không to.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Để tôi giải thích."
- Let me explain.
- Let me to explain.
- Let me explaining.
- Let I explain.
Xem đáp án
Đáp án: Let me explain.
Let + tân ngữ (me) + V nguyên mẫu.
Let + tân ngữ (me) + V nguyên mẫu.
Chọn đáp án đúng
My boss doesn't allow us __ phones in meetings.
Gợi ý: Sếp tôi không cho dùng điện thoại trong cuộc họp.
- to use
- use
- using
- used
Xem đáp án
Đáp án: to use
Allow + O + to V (khác let + O + V).
Allow + O + to V (khác let + O + V).
Chọn đáp án đúng
The police made him __ his bag.
Gợi ý: Cảnh sát bắt anh ta mở túi.
- open
- to open
- opening
- opened
Xem đáp án
Đáp án: open
Make sb do sth (chủ động): không có to.
Make sb do sth (chủ động): không có to.
Điền vào chỗ trống
Don't let the children __ (play) near the road.
Gợi ý: Đừng để bọn trẻ chơi gần đường.
Xem đáp án
Đáp án: play
Let + O + V nguyên mẫu.
Let + O + V nguyên mẫu.
Điền vào chỗ trống
Exercise helps you __ (sleep) better.
Gợi ý: Tập thể dục giúp bạn ngủ ngon hơn.
Xem đáp án
Đáp án: sleep / to sleep
Help + O + V hoặc to V đều được.
Help + O + V hoặc to V đều được.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mẹ bắt tôi ăn rau.
- made me
- eat vegetables.
- My mother
Xem đáp án
Đáp án: My mother made me eat vegetables.
Made + O + V.
Made + O + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bố tôi cho tôi lái xe của ông.
- drive his car.
- My father
- lets me
Xem đáp án
Đáp án: My father lets me drive his car.
Lets + O + V (không to).
Lets + O + V (không to).
Cùng chủ đề: Động từ nguyên mẫu và V-ing
Động từ + to V hay động từ + V-ing: want to do, enjoy doingstop / remember / forget / try + to V hay V-ing: đổi nghĩaGiới từ + V-ing: interested in learning, before leavingChỉ mục đích: to V, in order to, so that (không dùng for + V)