Chỉ mục đích: to V, in order to, so that (không dùng for + V)
Tiếng AnhB1 — Trung cấpĐộng từ nguyên mẫu và V-ing
Công thứcS + V + to/in order to + V / S + V + so that + S + can/could/will/would + V / for + N
Giải thích
Nói làm gì ĐỂ làm gì, dùng to V: I went to the bank to get some money. Trang trọng hơn: in order to; phủ định: in order not to / so as not to. So that + mệnh đề, thường có can/could/will/would: I'll speak slowly so that everyone can understand. For đi với danh từ: I went out for a walk. Lỗi người Việt rất hay mắc: for + V (I came here for study ✗) vì dịch thẳng "để" = "for", và not to sai vị trí (to not be late tạm chấp nhận, nhưng in order to not ✗ nghe vụng).
Ví dụ
I'm learning English to get a better job.Tôi học tiếng Anh để kiếm việc tốt hơn.
She left early so that she wouldn't miss the bus.Cô ấy đi sớm để không lỡ xe buýt.
We stopped for lunch at a small restaurant.Chúng tôi dừng lại ăn trưa ở một nhà hàng nhỏ.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi đến Úc để học."
- I came to Australia to study.
- I came to Australia for study.
- I came to Australia for studying.
- I came to Australia for to study.
Xem đáp án
Đáp án: I came to Australia to study.
Mục đích là hành động → to V. For + V là lỗi dịch thẳng chữ "để".
Mục đích là hành động → to V. For + V là lỗi dịch thẳng chữ "để".
Chọn đáp án đúng
Speak louder __ everyone can hear you.
Gợi ý: Nói to lên để mọi người đều nghe thấy.
- so that
- to
- for
- in order
Xem đáp án
Đáp án: so that
Sau chỗ trống là một mệnh đề (everyone can hear) → so that.
Sau chỗ trống là một mệnh đề (everyone can hear) → so that.
Chọn đáp án đúng
He went to the shop __ some milk.
Gợi ý: Anh ấy ra cửa hàng mua sữa.
- to buy
- for buy
- for buying
- so that buy
Xem đáp án
Đáp án: to buy
Mục đích là hành động → to buy.
Mục đích là hành động → to buy.
Chọn đáp án đúng
She took a taxi __ be late.
Gợi ý: Cô ấy đi taxi để không bị muộn.
- so as not to
- not to so as
- for not
- so that not
Xem đáp án
Đáp án: so as not to
Mục đích phủ định: so as not to / in order not to + V.
Mục đích phủ định: so as not to / in order not to + V.
Điền vào chỗ trống
We went to the park __ a picnic.
Gợi ý: Chúng tôi ra công viên để đi dã ngoại.
Xem đáp án
Đáp án: for
Sau chỗ trống là danh từ (a picnic) → for.
Sau chỗ trống là danh từ (a picnic) → for.
Điền vào chỗ trống
I saved money __ that I could buy a motorbike.
Gợi ý: Tôi tiết kiệm tiền để có thể mua xe máy.
Xem đáp án
Đáp án: so
So that + mệnh đề có could.
So that + mệnh đề có could.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy dậy sớm để tập thể dục.
- early to do exercise.
- She
- gets up
Xem đáp án
Đáp án: She gets up early to do exercise.
Mục đích: to + V.
Mục đích: to + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi ghi lại để không quên.
- down so that
- I write it
- I won't forget.
Xem đáp án
Đáp án: I write it down so that I won't forget.
So that + S + won't + V.
So that + S + won't + V.
Cùng chủ đề: Động từ nguyên mẫu và V-ing
Động từ + to V hay động từ + V-ing: want to do, enjoy doingstop / remember / forget / try + to V hay V-ing: đổi nghĩaGiới từ + V-ing: interested in learning, before leavingmake / let / help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu