NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Giới từ + V-ing: interested in learning, before leaving

Tiếng AnhB1 — Trung cấpĐộng từ nguyên mẫu và V-ing
Công thứcgiới từ (in, of, at, about, for, before, after, without…) + V-ing

Giải thích

Sau MỌI giới từ, động từ phải ở dạng V-ing: I'm interested in learning Japanese. She's good at drawing. Thanks for helping me. Wash your hands before eating. He left without saying goodbye. Gặp các cụm look forward to, be used to, object to thì to là giới từ nên cũng + V-ing: I look forward to hearing from you. Lỗi người Việt hay mắc: interested in learn ✗, good at draw ✗, look forward to hear ✗, và thêm to sau giới từ (before to leave ✗).

Ví dụ

I'm thinking about changing my job.Tôi đang tính chuyện đổi việc.
Thank you for coming.Cảm ơn bạn đã đến.
I look forward to meeting you.Tôi mong được gặp bạn.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
She is good at __ people laugh.
Gợi ý: Cô ấy giỏi làm người khác cười.
  • making
  • make
  • to make
  • made
Xem đáp án
Đáp án: making
Sau giới từ at → V-ing.
Chọn đáp án đúng
I look forward to __ from you.
Gợi ý: Tôi mong nhận được hồi âm của bạn.
  • hearing
  • hear
  • heard
  • be hearing
Xem đáp án
Đáp án: hearing
To trong look forward to là giới từ → V-ing.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Anh ấy đi mà không nói gì."
  • He left without saying anything.
  • He left without say anything.
  • He left without to say anything.
  • He left without said anything.
Xem đáp án
Đáp án: He left without saying anything.
Without là giới từ → V-ing.
Chọn đáp án đúng
Are you interested __ a volunteer?
Gợi ý: Bạn có muốn làm tình nguyện viên không?
  • in becoming
  • to become
  • in become
  • for becoming
Xem đáp án
Đáp án: in becoming
Interested in + V-ing.
Điền vào chỗ trống
Brush your teeth before __ (go) to bed.
Gợi ý: Đánh răng trước khi đi ngủ.
Xem đáp án
Đáp án: going
Before (giới từ) + V-ing.
Điền vào chỗ trống
Thanks for __ (help) me with my homework.
Gợi ý: Cảm ơn đã giúp tôi làm bài tập.
Xem đáp án
Đáp án: helping
Thanks for + V-ing.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi mệt vì phải chờ đợi.
  • of waiting.
  • I'm
  • tired
Xem đáp án
Đáp án: I'm tired of waiting.
Tired of + V-ing: chán, mệt vì.
Sắp xếp
Sắp xếp: Sau khi ăn trưa, chúng tôi đi dạo.
  • After
  • went for a walk.
  • having lunch, we
Xem đáp án
Đáp án: After having lunch, we went for a walk.
After + V-ing.

Cùng chủ đề: Động từ nguyên mẫu và V-ing

← Tất cả điểm ngữ pháp