Câu hỏi Wh- ở hiện tại đơn: What time do you…? Where does she…?
Tiếng AnhA1 — Nhập mônHiện tại đơn
Công thứcWh- + do/does + S + V?
Giải thích
Câu hỏi thông tin với động từ thường: từ để hỏi + do/does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu: Where do you live? What time does the film start? How often do you exercise? Thứ tự này cố định. Lỗi người Việt hay mắc: bỏ do/does (Where you live? ✗), để từ hỏi cuối câu theo tiếng Việt (You live where? ✗), hoặc giữ -s ở động từ (Where does he works? ✗).
Ví dụ
What time do you get up?Bạn dậy lúc mấy giờ?
Where does your sister work?Chị gái bạn làm việc ở đâu?
How often do you visit your grandparents?Bạn thăm ông bà thường xuyên không?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu hỏi đúng: "Bạn sống ở đâu?"
- Where do you live?
- Where you live?
- You live where?
- Where are you live?
Xem đáp án
Đáp án: Where do you live?
Wh- + do + you + V nguyên mẫu. Live là động từ thường nên cần do, không dùng are.
Wh- + do + you + V nguyên mẫu. Live là động từ thường nên cần do, không dùng are.
Chọn đáp án đúng
What __ your father do?
Gợi ý: Bố bạn làm nghề gì?
- does
- do
- is
- doing
Xem đáp án
Đáp án: does
Your father = he → does. Động từ chính do (làm) giữ nguyên mẫu.
Your father = he → does. Động từ chính do (làm) giữ nguyên mẫu.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu hỏi đúng: "Cô ấy đi làm bằng gì?"
- How does she go to work?
- How does she goes to work?
- How she goes to work?
- How do she go to work?
Xem đáp án
Đáp án: How does she go to work?
How + does + she + go. Bỏ -s ở go vì đã có does.
How + does + she + go. Bỏ -s ở go vì đã có does.
Chọn đáp án đúng
__ do you play tennis? — Twice a week.
Gợi ý: Bạn chơi quần vợt thường xuyên thế nào? — Một tuần hai lần.
- How often
- How much
- When time
- How many
Xem đáp án
Đáp án: How often
Hỏi mức độ thường xuyên → How often.
Hỏi mức độ thường xuyên → How often.
Điền vào chỗ trống
What time __ the bank open?
Gợi ý: Ngân hàng mở cửa lúc mấy giờ?
Xem đáp án
Đáp án: does
The bank = it → does.
The bank = it → does.
Điền vào chỗ trống
Why __ you study English?
Gợi ý: Tại sao bạn học tiếng Anh?
Xem đáp án
Đáp án: do
You → do.
You → do.
Sắp xếp
Sắp xếp: Họ ăn tối lúc mấy giờ?
- do they
- have dinner?
- What time
Xem đáp án
Đáp án: What time do they have dinner?
Từ hỏi + do + chủ ngữ + động từ.
Từ hỏi + do + chủ ngữ + động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy thích ăn gì?
- he like
- does
- What
- to eat?
Xem đáp án
Đáp án: What does he like to eat?
What + does + he + like (nguyên mẫu) + to eat?
What + does + he + like (nguyên mẫu) + to eat?
Cùng chủ đề: Hiện tại đơn
Hiện tại đơn khẳng định: thêm -s/-es với he, she, itHiện tại đơn phủ định: don't / doesn't + động từ nguyên mẫuCâu hỏi Do / Does và câu trả lời ngắnTrạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, neverlike / love / hate / enjoy + V-ing: nói sở thích