Trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, never
Tiếng AnhA1 — Nhập mônHiện tại đơn
Công thứcS + always/usually/often/sometimes/never + V / S + be + always…
Giải thích
Trạng từ chỉ mức độ thường xuyên (always 100% → usually → often → sometimes → rarely → never 0%) đứng TRƯỚC động từ thường nhưng SAU to be: She always walks to work. / She is always late. Sometimes có thể đứng đầu câu. Never đã mang nghĩa phủ định nên không dùng thêm don't (I don't never ✗). Lỗi người Việt hay mắc: đặt trạng từ cuối câu như tiếng Việt ("tôi đi bộ luôn luôn"), hoặc đặt trước to be (He often is ✗).
Ví dụ
I usually have breakfast at seven.Tôi thường ăn sáng lúc bảy giờ.
He is never late for class.Cậu ấy không bao giờ đi học muộn.
We sometimes go to the beach.Thỉnh thoảng chúng tôi đi biển.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Cô ấy luôn luôn mỉm cười."
- She always smiles.
- She smiles always.
- Always she smile.
- She is always smile.
Xem đáp án
Đáp án: She always smiles.
Always đứng trước động từ thường; she → smiles.
Always đứng trước động từ thường; she → smiles.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Họ thường mệt vào buổi tối."
- They are often tired in the evening.
- They often are tired in the evening.
- They often tired in the evening.
- They tired often in the evening.
Xem đáp án
Đáp án: They are often tired in the evening.
Với to be, trạng từ tần suất đứng SAU: are often tired.
Với to be, trạng từ tần suất đứng SAU: are often tired.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi không bao giờ ăn thịt chó."
- I never eat dog meat.
- I don't never eat dog meat.
- I never don't eat dog meat.
- I eat never dog meat.
Xem đáp án
Đáp án: I never eat dog meat.
Never đã là phủ định, không thêm don't. Never đứng trước động từ.
Never đã là phủ định, không thêm don't. Never đứng trước động từ.
Chọn đáp án đúng
My father __ coffee in the morning.
Gợi ý: Bố tôi thường uống cà phê vào buổi sáng.
- usually drinks
- drinks usually
- usually drink
- is usually drinks
Xem đáp án
Đáp án: usually drinks
Trạng từ đứng trước động từ; động từ vẫn thêm -s theo chủ ngữ.
Trạng từ đứng trước động từ; động từ vẫn thêm -s theo chủ ngữ.
Điền vào chỗ trống
Lan is __ happy. She smiles all the time. (luôn luôn)
Gợi ý: Lan lúc nào cũng vui. Cô ấy cười suốt.
Xem đáp án
Đáp án: always
Always đứng sau is.
Always đứng sau is.
Điền vào chỗ trống
We __ go to the cinema — maybe once a month. (thỉnh thoảng)
Gợi ý: Thỉnh thoảng chúng tôi đi xem phim — khoảng một tháng một lần.
Xem đáp án
Đáp án: sometimes
Once a month là thỉnh thoảng → sometimes, đứng trước go.
Once a month là thỉnh thoảng → sometimes, đứng trước go.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy hiếm khi xem TV.
- TV.
- rarely watches
- He
Xem đáp án
Đáp án: He rarely watches TV.
Rarely (hiếm khi) đứng giữa chủ ngữ và động từ thường.
Rarely (hiếm khi) đứng giữa chủ ngữ và động từ thường.
Sắp xếp
Sắp xếp: Xe buýt thường đến muộn.
- often late.
- The bus
- is
Xem đáp án
Đáp án: The bus is often late.
Có to be: S + is + often + tính từ.
Có to be: S + is + often + tính từ.
Cùng chủ đề: Hiện tại đơn
Hiện tại đơn khẳng định: thêm -s/-es với he, she, itHiện tại đơn phủ định: don't / doesn't + động từ nguyên mẫuCâu hỏi Do / Does và câu trả lời ngắnCâu hỏi Wh- ở hiện tại đơn: What time do you…? Where does she…?like / love / hate / enjoy + V-ing: nói sở thích