Câu hỏi Do / Does và câu trả lời ngắn
Tiếng AnhA1 — Nhập mônHiện tại đơn
Công thứcDo + I/you/we/they + V? / Does + he/she/it + V? — Yes, … do/does. No, … don't/doesn't.
Giải thích
Câu hỏi có/không với động từ thường phải mượn Do (I, you, we, they) hoặc Does (he, she, it) đặt đầu câu; động từ chính giữ nguyên mẫu: Does she like music? Trả lời ngắn lặp lại trợ động từ: Yes, she does. / No, she doesn't — không nói Yes, she likes. Lỗi người Việt hay mắc: chỉ lên giọng mà không có do (You like coffee? — chỉ dùng trong nói thân mật), dùng Are/Is với động từ thường (Are you like…? ✗), hoặc giữ -s sau does.
Ví dụ
Do you speak Vietnamese? — Yes, I do.Bạn có nói tiếng Việt không? — Có.
Does your brother live with you? — No, he doesn't.Anh trai bạn có sống cùng bạn không? — Không.
Do they have a dog?Họ có nuôi chó không?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu hỏi đúng: "Bạn có thích bóng đá không?"
- Do you like football?
- Are you like football?
- You like football do?
- Does you like football?
Xem đáp án
Đáp án: Do you like football?
Động từ thường like → mượn Do. Are chỉ dùng với tính từ, danh từ hoặc V-ing.
Động từ thường like → mượn Do. Are chỉ dùng với tính từ, danh từ hoặc V-ing.
Chọn đáp án đúng
__ she work in a bank?
Gợi ý: Cô ấy có làm ở ngân hàng không?
- Does
- Do
- Is
- Has
Xem đáp án
Đáp án: Does
She → Does, động từ work giữ nguyên mẫu.
She → Does, động từ work giữ nguyên mẫu.
Chọn đáp án đúng
Does Nam play the guitar? — Yes, __.
Gợi ý: Nam có chơi ghi-ta không? — Có.
- he does
- he plays
- he is
- Nam do
Xem đáp án
Đáp án: he does
Trả lời ngắn dùng lại trợ động từ: Yes, he does. Thay tên bằng đại từ.
Trả lời ngắn dùng lại trợ động từ: Yes, he does. Thay tên bằng đại từ.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu hỏi đúng: "Mẹ bạn có nấu ăn ngon không?"
- Does your mother cook well?
- Does your mother cooks well?
- Do your mother cook well?
- Is your mother cook well?
Xem đáp án
Đáp án: Does your mother cook well?
Does + chủ ngữ + V nguyên mẫu. Không giữ -s ở cooks vì đã có does.
Does + chủ ngữ + V nguyên mẫu. Không giữ -s ở cooks vì đã có does.
Điền vào chỗ trống
__ your parents watch the news every day?
Gợi ý: Bố mẹ bạn có xem thời sự mỗi ngày không?
Xem đáp án
Đáp án: Do
Your parents = they → Do.
Your parents = they → Do.
Điền vào chỗ trống
Do you have a pen? — No, I __.
Gợi ý: Bạn có bút không? — Không có.
Xem đáp án
Đáp án: don't / do not
Trả lời ngắn phủ định với I: No, I don't.
Trả lời ngắn phủ định với I: No, I don't.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy có uống cà phê không?
- he
- Does
- drink coffee?
Xem đáp án
Đáp án: Does he drink coffee?
Does + chủ ngữ + V nguyên mẫu + tân ngữ?
Does + chủ ngữ + V nguyên mẫu + tân ngữ?
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có biết số điện thoại của cô ấy không?
- know
- Do you
- her phone number?
Xem đáp án
Đáp án: Do you know her phone number?
Do you + know + tân ngữ? Know là động từ thường nên cần Do.
Do you + know + tân ngữ? Know là động từ thường nên cần Do.
Bài viết liên quan
Câu hỏi gián tiếp tiếng Anh: vì sao "Can you tell me where is the station?" lại saiCâu hỏi trong tiếng Anh: Cách đặt câu hỏi tự nhiên và trả lời hiệu quảCâu hỏi đuôi: quy tắc và các trường hợp đặc biệt
Cùng chủ đề: Hiện tại đơn
Hiện tại đơn khẳng định: thêm -s/-es với he, she, itHiện tại đơn phủ định: don't / doesn't + động từ nguyên mẫuTrạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, neverCâu hỏi Wh- ở hiện tại đơn: What time do you…? Where does she…?like / love / hate / enjoy + V-ing: nói sở thích