Học sinh Việt Nam được luyện câu hỏi trực tiếp rất kỹ: Where is the station?, What time does the shop open?, đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ gần như thành phản xạ. Chính phản xạ ấy gây ra một lỗi gặp ở cả người đã đi làm nhiều năm: khi muốn hỏi lịch sự hơn, họ thêm Can you tell me vào đầu nhưng vẫn giữ nguyên phần đảo ngữ phía sau, thành Can you tell me where is the station? hay Do you know what time does the shop open?. Người bản xứ vẫn hiểu, nhưng trong email, trong bài nói có chấm điểm, hay trong buổi phỏng vấn, đây là lỗi bị bắt ngay. Tin tốt là quy tắc sửa chỉ có một, và nắm được rồi thì áp dụng cho mọi câu.
Câu hỏi gián tiếp là gì, dùng khi nào
Câu hỏi gián tiếp là câu hỏi được "bọc" trong một khung mở đầu, thay vì hỏi thẳng. Hỏi thẳng Where is the meeting room? không sai, nhưng với người lạ, với khách hàng, với cấp trên, câu bọc trong khung nghe mềm hơn hẳn: Could you tell me where the meeting room is?
Những khung mở đầu hay dùng nhất:
- Do you know...? — bạn có biết...?
- Can you / Could you tell me...? — bạn cho tôi biết... được không?
- Could you let me know...? — hay dùng trong email
- Do you have any idea...? — thân mật, hơi suồng sã
- I was wondering... — rất mềm, hay dùng khi nhờ vả
- I'd like to know... — trung tính, hơi trang trọng
Quy tắc cốt lõi: phần sau trở về trật tự câu kể
Một khi đã có khung mở đầu, phần câu hỏi phía sau không còn là câu hỏi nữa. Nó quay về trật tự bình thường: chủ ngữ đứng trước, động từ đứng sau, đúng như một câu khẳng định. Khung đã làm nhiệm vụ hỏi rồi, phần sau không cần đảo thêm lần nữa.
| Câu hỏi trực tiếp | Câu hỏi gián tiếp |
|---|---|
| Where is the station? | Can you tell me where the station is? |
| What time does the shop open? | Do you know what time the shop opens? |
| Why did she leave early? | Do you know why she left early? |
| How much does this cost? | Could you tell me how much this costs? |
| Where can I park? | Do you know where I can park? |
| When will the invoice be ready? | Could you let me know when the invoice will be ready? |
Bỏ do, does, did và chia lại động từ
Với câu dùng is, are, can, will, việc sửa chỉ là đẩy động từ ra sau chủ ngữ. Câu dùng do, does, did thì khó hơn một bước, và đây là chỗ sai nhiều nhất. Trợ động từ do/does/did chỉ tồn tại để tạo câu hỏi, nên khi phần sau thành câu kể, nó biến mất. Nhưng thì và ngôi của nó không mất đi đâu cả, mà chuyển sang động từ chính:
- What time does the shop open? → ...what time the shop opens. (does biến mất, open nhận thêm -s)
- Why did she leave? → ...why she left. (did biến mất, leave chuyển sang quá khứ)
- How many people do they need? → ...how many people they need.
Lỗi hay gặp là sửa được nửa chừng: bỏ does nhưng quên thêm -s, thành Do you know what time the shop open?. Khi tự kiểm, hãy đọc riêng phần sau khung như một câu độc lập: the shop opens at nine — nghe có đúng là một câu kể không.
Câu hỏi Yes/No: thêm if hoặc whether
Câu hỏi không có từ để hỏi (loại trả lời có hoặc không) cần một từ nối khi bị bọc lại. Từ đó là if hoặc whether, nghĩa là "liệu... hay không".
- Is the manager in today? → Do you know if the manager is in today?
- Does this bus go to Ben Thanh Market? → Could you tell me if this bus goes to Ben Thanh Market?
- Can I pay by card? → Do you know whether I can pay by card?
- Have they confirmed the order? → Could you let me know whether they've confirmed the order?
Người Việt hay bỏ quên từ nối vì tiếng Việt không cần: "Anh biết sếp có ở đây không?" dịch từng chữ ra Do you know is the manager here? — thiếu if, lại còn giữ đảo ngữ.
If hay whether?
Trong hội thoại, if phổ biến hơn. Whether nghe trang trọng hơn một chút và hay đi với or not: I'd like to know whether or not the price includes tax. Sau giới từ thì chỉ dùng whether: It depends on whether the client agrees, không nói depends on if.
Khi từ để hỏi chính là chủ ngữ
Có một nhóm câu không phải đổi gì cả. Đó là khi who hoặc what tự nó làm chủ ngữ, vốn dĩ đã không có đảo ngữ:
- Who called this morning? → Do you know who called this morning?
- What happened at the meeting? → Can you tell me what happened at the meeting?
- Which team won? → Do you know which team won?
Người đã thuộc quy tắc đảo ngữ hay sửa quá tay ở chỗ này, viết what did happen hay who did call. Câu trực tiếp không có did thì câu gián tiếp cũng không có.
Dấu câu: dấu hỏi hay dấu chấm phụ thuộc vào khung
Cuối câu gián tiếp đặt dấu gì không phụ thuộc vào phần sau mà phụ thuộc vào khung mở đầu:
- Khung là câu hỏi thì dùng dấu hỏi: Could you tell me when the next train leaves?
- Khung là câu kể thì dùng dấu chấm: I was wondering if you could send me the file. / I'd like to know how the bonus is calculated. / I'm not sure where I left my keys.
Trong email, viết I was wondering if you could...? với dấu hỏi là lỗi nhỏ nhưng người đọc kỹ sẽ để ý.
Bậc thang lịch sự: chọn khung theo người nghe
Cùng một thông tin, khung mở đầu quyết định mức độ trang trọng. Đi từ thân mật đến trang trọng:
- Any idea where the charger is? — với bạn bè, đồng nghiệp thân
- Do you know where the charger is? — trung tính, dùng được hầu hết mọi nơi
- Could you tell me where the charger is? — với người lạ, nhân viên phục vụ
- Would you mind telling me where the charger is? — rất lịch sự
- I was wondering if you could tell me where the charger is. — mềm nhất, hơi dài cho chuyện nhỏ
Đừng dùng bậc 5 cho mọi thứ. Hỏi chỗ cắm sạc bằng một câu dài như vậy nghe khách sáo quá mức. Bậc 2 và 3 là đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày.
Đem vào việc thật: email và phỏng vấn
Câu hỏi gián tiếp là công cụ chính để hỏi trong email công việc, vì nó làm câu hỏi bớt giống mệnh lệnh:
- Could you let me know when the payment will be processed?
- I was wondering whether we could move the call to Friday.
- Do you happen to know who is in charge of the new account?
Cuối buổi phỏng vấn, khi được hỏi Do you have any questions for us?, câu hỏi gián tiếp giúp bạn nghe chín chắn mà không cứng nhắc: Could you tell me what a typical week looks like in this role? hay I'd like to know how the team measures success in the first six months.
Những điều không cần làm
- Không cần lùi thì. Nhiều người nhầm câu hỏi gián tiếp với câu tường thuật nên lùi thì theo phản xạ: Do you know where she lived? khi ý là cô ấy hiện đang sống ở đâu. Khung ở hiện tại thì phần sau giữ nguyên thì: Do you know where she lives? Chỉ lùi thì khi bạn kể lại một câu hỏi đã xảy ra: He asked me where I lived.
- Không cần bọc mọi câu hỏi. Với bạn bè, hỏi thẳng Where's the remote? là tự nhiên. Bọc quá nhiều nghe xa cách.
- Không cần lo khi nghe người bản xứ nói khác. Trong hội thoại nhanh, đôi khi bạn sẽ nghe Do you know where's the bathroom?. Đó là văn nói buông lỏng, còn khi viết và khi thi, hãy dùng trật tự chuẩn.
Cách luyện hiệu quả nhất là chuyển đổi thành tiếng: lấy mười câu hỏi trực tiếp bạn hay dùng ở chỗ làm, đọc to từng câu rồi nói lại dưới dạng gián tiếp cho đến khi không phải nghĩ. Phần viết bài trên Ngôn Ngữ Anh sẽ chỉ ra ngay những câu bạn còn giữ nguyên đảo ngữ khi soạn một email hỏi thông tin.
Câu hỏi thường gặp
Can you tell me where is the station đúng hay sai?
Sai trong văn viết và bài thi. Phần sau khung mở đầu phải theo trật tự câu kể: Can you tell me where the station is? Trong hội thoại nhanh người bản xứ đôi khi nói buông lỏng, nhưng bạn nên dùng dạng chuẩn.
Câu hỏi gián tiếp có dấu chấm hỏi không?
Tuỳ khung mở đầu. Khung là câu hỏi như Could you tell me thì có dấu hỏi. Khung là câu kể như I was wondering hay I'd like to know thì kết thúc bằng dấu chấm.
Khi nào dùng if, khi nào dùng whether?
Cả hai dùng cho câu hỏi có hoặc không. If phổ biến hơn trong văn nói, whether trang trọng hơn, hay đi với or not, và là lựa chọn duy nhất sau giới từ như depends on whether.
Do you know what time does it start sai ở đâu?
Thừa does. Khi bọc câu hỏi lại, do, does, did biến mất và động từ chính nhận lại thì và ngôi: Do you know what time it starts?
Câu hỏi gián tiếp có phải lùi thì như câu tường thuật không?
Không. Nếu khung mở đầu ở hiện tại thì phần sau giữ nguyên thì. Chỉ lùi thì khi kể lại câu hỏi người khác đã hỏi trong quá khứ, ví dụ She asked where I worked.