hay
Tiếng AnhB2Nghĩa
- cỏ khô
Câu ví dụ
On the farm, horses eat hay.Ở trang trại, ngựa ăn cỏ khô.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 35 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.