headquarters
Tiếng AnhB2Nghĩa
- trụ sở chính
Câu ví dụ
We have a secret headquarters.Chúng tôi có một trụ sở bí mật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 35 · 5 phút · miễn phí
›