client
Tiếng AnhB2Nghĩa
- khách hàng
Câu ví dụ
Company policy forbids us from dating clients.Quy định công ty cấm chúng tôi hẹn hò với khách hàng.
This is our client.Đây là khách hàng của chúng ta.
Make sure the API is backward compatible so that legacy clients can also use it.Hãy đảm bảo API này tương thích ngược để các máy khách cũ cũng dùng được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›