NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn

Tiếng AnhA1 — Nhập mônHiện tại tiếp diễn và mệnh lệnh
Công thứcThói quen, sự thật: V(s) + every day/usually / Đang xảy ra: am/is/are + V-ing + now

Giải thích

Hiện tại đơn nói việc lặp lại, thói quen, sự thật: I walk to school every day. Hiện tại tiếp diễn nói việc đang xảy ra lúc này hoặc tạm thời: Today I'm taking the bus. Dấu hiệu: every day, usually, often → đơn; now, at the moment, Look!, Listen! → tiếp diễn. Động từ chỉ trạng thái (know, like, want, need, understand, believe) thường không chia tiếp diễn: I know, không nói I'm knowing. Người Việt hay dùng tiếp diễn cho mọi thứ "đang" hoặc ngược lại.

Ví dụ

He usually drinks tea, but today he's drinking coffee.Anh ấy thường uống trà, nhưng hôm nay anh ấy uống cà phê.
Listen! Someone is singing.Nghe kìa! Có ai đang hát.
I understand the lesson now.Giờ thì tôi hiểu bài rồi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
I __ to work by motorbike every day.
Gợi ý: Ngày nào tôi cũng đi làm bằng xe máy.
  • go
  • am going
  • going
  • goes
Xem đáp án
Đáp án: go
Every day là thói quen → hiện tại đơn: I go.
Chọn đáp án đúng
Look! The bus __.
Gợi ý: Nhìn kìa! Xe buýt đang đến.
  • is coming
  • comes
  • come
  • coming
Xem đáp án
Đáp án: is coming
Look! báo việc đang xảy ra ngay lúc nói → tiếp diễn.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi cần sự giúp đỡ của bạn."
  • I need your help.
  • I am needing your help.
  • I needing your help.
  • I am need your help.
Xem đáp án
Đáp án: I need your help.
Need là động từ trạng thái, không chia tiếp diễn dù đang ở hiện tại.
Chọn đáp án đúng
Water __ at 0°C.
Gợi ý: Nước đóng băng ở 0 độ C.
  • freezes
  • is freezing
  • freeze
  • are freezing
Xem đáp án
Đáp án: freezes
Sự thật hiển nhiên → hiện tại đơn; water (không đếm được) → freezes.
Điền vào chỗ trống
Where is Mai? — She __ (have) a shower.
Gợi ý: Mai đâu rồi? — Cô ấy đang tắm.
Xem đáp án
Đáp án: is having / 's having
Đang xảy ra lúc hỏi → is having. Have với nghĩa "tắm, ăn" thì chia tiếp diễn được.
Điền vào chỗ trống
Do you __ (know) that man?
Gợi ý: Bạn có biết người đàn ông kia không?
Xem đáp án
Đáp án: know
Know là động từ trạng thái → hiện tại đơn: Do you know.
Sắp xếp
Sắp xếp: Thường cô ấy đi bộ, nhưng hôm nay cô ấy đi xe đạp.
  • but today
  • she's cycling.
  • She usually walks,
Xem đáp án
Đáp án: She usually walks, but today she's cycling.
Usually → hiện tại đơn; today (tạm thời, khác thường lệ) → tiếp diễn.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bây giờ tôi không xem TV.
  • I'm
  • TV now.
  • not watching
Xem đáp án
Đáp án: I'm not watching TV now.
Now → tiếp diễn: I'm not watching.

Cùng chủ đề: Hiện tại tiếp diễn và mệnh lệnh

← Tất cả điểm ngữ pháp