NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Câu hỏi ở hiện tại tiếp diễn: Are you…ing? What are you doing?

Tiếng AnhA1 — Nhập mônHiện tại tiếp diễn và mệnh lệnh
Công thứcAm/Is/Are + S + V-ing? / Wh- + am/is/are + S + V-ing?

Giải thích

Câu hỏi tiếp diễn chỉ cần đảo to be lên trước chủ ngữ, giữ V-ing: Is she sleeping? Câu hỏi thông tin đặt từ hỏi trước to be: What are you doing? Where are they going? Trả lời ngắn: Yes, she is. / No, she isn't. Lỗi người Việt hay mắc: dùng do/does (Do you watching? ✗), hoặc quên đảo (You are going where? ✗), hoặc trả lời Yes, she sleeping.

Ví dụ

What are you doing? — I'm cooking.Bạn đang làm gì đấy? — Mình đang nấu ăn.
Is it raining outside? — No, it isn't.Ngoài trời có đang mưa không? — Không.
Where are you going?Bạn đang đi đâu đấy?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu hỏi đúng: "Bạn đang nghe nhạc à?"
  • Are you listening to music?
  • Do you listening to music?
  • You are listen to music?
  • Are you listen to music?
Xem đáp án
Đáp án: Are you listening to music?
Tiếp diễn: Are + you + V-ing. Không mượn do.
Chọn đáp án đúng
__ your brother playing football now?
Gợi ý: Anh bạn có đang chơi bóng không?
  • Is
  • Are
  • Does
  • Do
Xem đáp án
Đáp án: Is
Your brother = he → Is.
Chọn đáp án đúng
Are they having lunch? — Yes, __.
Gợi ý: Họ đang ăn trưa à? — Đúng vậy.
  • they are
  • they're
  • they do
  • they having
Xem đáp án
Đáp án: they are
Trả lời ngắn khẳng định không rút gọn: Yes, they are.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu hỏi đúng: "Cô ấy đang khóc vì sao?"
  • Why is she crying?
  • Why she is crying?
  • Why does she crying?
  • Why is she cry?
Xem đáp án
Đáp án: Why is she crying?
Wh- + is + she + V-ing.
Điền vào chỗ trống
What __ you reading?
Gợi ý: Bạn đang đọc gì vậy?
Xem đáp án
Đáp án: are
You → are.
Điền vào chỗ trống
Is the baby sleeping? — No, she __.
Gợi ý: Em bé đang ngủ à? — Không.
Xem đáp án
Đáp án: isn't / is not
Trả lời ngắn phủ định: No, she isn't.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn đang đợi ai vậy?
  • are you
  • waiting for?
  • Who
Xem đáp án
Đáp án: Who are you waiting for?
Who + are you + waiting for? Giới từ for để cuối câu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bố bạn có đang làm việc không?
  • your father
  • Is
  • working?
Xem đáp án
Đáp án: Is your father working?
Is + chủ ngữ + V-ing?

Cùng chủ đề: Hiện tại tiếp diễn và mệnh lệnh

← Tất cả điểm ngữ pháp